red-fruited
Định nghĩa
Tính từ: - Có quả màu đỏ: "red-fruited" dùng để mô tả một loài thực vật, cây cối hoặc bụi cây có quả mang màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bụi cây có quả màu đỏ trong vườn thu hút nhiều chim.)
- (Giống cây ô rô có quả màu đỏ này phổ biến để trang trí Giáng sinh.)
- (Loài cây có quả màu đỏ này nổi tiếng với những quả mọng sáng màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a red-fruited species": một loài có quả màu đỏ.
- The botanist discovered a new red-fruited species in the tropical forest. (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài có quả màu đỏ mới trong khu rừng nhiệt đới.)
- "red-fruited plants": các loài thực vật có quả màu đỏ.
- Many red-fruited plants are used in traditional medicine. (Nhiều loài thực vật có quả màu đỏ được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Red-fruited (adj): chỉ tính chất có quả màu đỏ (dạng ghép tính từ).
- Red fruit (danh từ): quả màu đỏ (dùng để chỉ bản thân quả, không phải cây).
- She picked some red fruit from the tree. (Cô ấy hái một ít quả màu đỏ từ cây.)
- Fruit (danh từ): quả, trái cây.
- Red (tính từ): màu đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Bearing red fruit: mang quả màu đỏ (cụm từ mô tả tương tự).
- A tree bearing red fruit stood in the corner of the yard. (Một cây mang quả màu đỏ đứng ở góc sân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "red-fruited".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "red-fruited".