red-legged partridge

red-legged partridge

A red-legged partridge stands on a grassy hillside.

Định nghĩa

Danh từ:
- chân đỏ: "red-legged partridge" một loài nguồn gốc từ Tây Âu, đặc trưng bởi đôi chân màu đỏ bộ lông sặc sỡ. Loài này thường được săn bắt nuôi làm thực phẩm hoặc chim cảnh.

dụ sử dụng
  • ( chân đỏ một loài chim săn phổ biếnchâu Âu.)
  • (Nông dân thường nuôi chân đỏ để lấy thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hunt red-legged partridge": săn chân đỏ.
    Hunters enjoy tracking red-legged partridges in the autumn. (Những người thợ săn thích lần theo dấu vết chân đỏ vào mùa thu.)

  • "red-legged partridge habitat": môi trường sống của chân đỏ.
    The red-legged partridge prefers dry, open habitats with scrubland. ( chân đỏ ưa thích môi trường sống khô ráo, thoáng đãng với các bụi cây thấp.)

Biến thể từ gần giống
  • Partridge (danh từ): (nói chung). ( một loài chim săn cỡ vừa.)
  • Red-legged (tính từ): chân màu đỏ. (Ếch chân đỏ một loài khác.)
Từ đồng nghĩa
  • French partridge: Pháp (tên gọi khác của red-legged partridge).
  • Alectoris rufa: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red-legged partridge".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a red-legged partridge": (thành ngữ hiếm) dùng để chỉ một người dáng vẻ kiêu kỳ hoặc nổi bật, von từ vẻ ngoài sặc sỡ của loài chim này. ( ấy bước vào phòng như một con chân đỏ, mặc toàn màu sắc rực rỡ.)