red-light district

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu phố đèn đỏ: "red-light district" chỉ một khu vực trong thành phố nơi tập trung nhiều nhà chứa, nhà thổ, hoặc các cơ sở kinh doanh mại dâm. Tên gọi này thường xuất phát từ việc các cơ sở này treo đèn đỏ làm tín hiệu.
dụ sử dụng
  • (Chính quyền thành phố đã quyết định quản lý khu phố đèn đỏ để giảm tội phạm.)
  • (Du khách thường tránh khu phố đèn đỏ vào ban đêm lo ngại an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located in the red-light district": nằm trong khu phố đèn đỏ.

    • The club is located in the red-light district of Amsterdam. (Câu lạc bộ nằm trong khu phố đèn đỏ của Amsterdam.)
  • "to crack down on the red-light district": trấn áp khu phố đèn đỏ.

    • Police have launched a campaign to crack down on the red-light district. (Cảnh sát đã phát động chiến dịch trấn áp khu phố đèn đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red light (n): đèn đỏ (thường dùng trong giao thông, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ tín hiệu của nhà chứa).
  • Red-light (adj): thuộc về khu phố đèn đỏ (dùng trong cụm từ như "red-light area").
  • Red-light area (n): khu vực đèn đỏ (tương tự "red-light district").
Từ đồng nghĩa
  • Brothel district: khu vực nhà chứa.
  • Sin city: thành phố tội lỗi (thường dùng để chỉ nơi nhiều tệ nạn xã hội, bao gồm mại dâm).
  • Vice district: khu vực tệ nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "red-light district".)
Thành ngữ liên quan
  • "Red-light district" thường được dùng như một thuật ngữ cố định, không thành ngữ mở rộng trực tiếp. Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả địa đô thị hoặc chính sách xã hội.