red-rimmed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có viền đỏ: "red-rimmed" mô tả một vật gì đó có viền hoặc mép màu đỏ. Từ này thường được dùng để nói về đôi mắt có viền đỏ do khóc, mệt mỏi, dị ứng, hoặc kích ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi mắt có viền đỏ của bạn cho thấy bạn vừa khóc.)
- (Sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình hàng giờ, cô ấy có đôi mắt viền đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "red-rimmed glasses": kính có gọng màu đỏ.
- He wore stylish red-rimmed glasses to the party. (Anh ấy đeo một cặp kính gọng màu đỏ thời trang đến bữa tiệc.)
- "red-rimmed cup": cốc có viền màu đỏ.
- The red-rimmed cup stood out on the white tablecloth. (Chiếc cốc viền đỏ nổi bật trên tấm khăn trải bàn trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Red-rimmed là tính từ ghép, không có biến thể phổ biến khác.
- Red-rimmed thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả ngoại hình, đặc biệt là mắt.
Từ đồng nghĩa
- Bloodshot: (mắt) đỏ ngầu (thường do mệt mỏi, thiếu ngủ, hoặc kích ứng).
- His bloodshot eyes showed he hadn't slept well. (Đôi mắt đỏ ngầu của anh ấy cho thấy anh ấy đã không ngủ ngon.)
- Red-eyed: có mắt đỏ (thường do khóc hoặc mệt mỏi).
- She arrived at the meeting looking red-eyed and tired. (Cô ấy đến cuộc họp với vẻ mắt đỏ và mệt mỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "red-rimmed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp từ "red-rimmed". Tuy nhiên, thành ngữ "red-eyed" (mắt đỏ) có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự: (Anh ấy về nhà với đôi mắt đỏ sau chuyến bay dài.)