red-spotted purple

red-spotted purple

A red-spotted purple rests on a sunlit leaf.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bướm tím đốm đỏ: Một loài bướm thuộc họ Nymphalidae, đặc điểm tương tự như loài bướm tím sọc (banded purple) nhưng các đốm đỏ trên bề mặt dưới của cánh. Đây một loài bướm phổ biếnBắc Mỹ, thường màu tím hoặc xanh đen với các đốm đỏ nổi bậtmặt dưới cánh.

dụ sử dụng
  • (Bướm tím đốm đỏ thường bị nhầm với bướm tím sọc vẻ ngoài tương tự của chúng.)
  • (Tôi đã thấy một con bướm tím đốm đỏ bay lượn quanh những bông hoa trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a red-spotted purple": quan sát một con bướm tím đốm đỏ. (Các nhà côn trùng học thường quan sát bướm tím đốm đỏ trong các khu rừng rụng .)
  • "the red-spotted purple's habitat": môi trường sống của bướm tím đốm đỏ. (Môi trường sống của bướm tím đốm đỏ bao gồm các mép rừng khu vực trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Banded purple (danh từ): bướm tím sọc, một loài bướm tương tự nhưng không đốm đỏ.
  • Red-spotted (tính từ): đốm đỏ, dùng để mô tả các loài khác đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Purple butterfly with red spots: bướm tím đốm đỏ (mô tả tương tự).
  • Limenitis arthemis astyanax: tên khoa học của loài bướm này.
Các cụm từ liên quan
  • "red-spotted purple butterfly": bướm tím đốm đỏ (cụm từ đầy đủ).
  • "to spot a red-spotted purple": phát hiện một con bướm tím đốm đỏ. (Những người quan sát chim thường phát hiện bướm tím đốm đỏ gần các con suối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài bướm này.