red-streaked

red-streaked

The artist painted a red-streaked sunset over the calm ocean.

Định nghĩa

Tính từ: các vệt hoặc sọc màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời lúc bình minh những vệt đỏ từ ánh sáng đầu tiên của mặt trời.)
  • ( của loài cây này các vệt đỏ dọc theo mép .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "red-streaked with [something]": các vệt đỏ hòa lẫn với một màu hoặc chất liệu khác.
    • The marble floor was red-streaked with veins of iron oxide. (Sàn đá cẩm thạch các vệt đỏ từ các mạch oxit sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-streaking (danh từ): hiện tượng hoặc quá trình hình thành các vệt đỏ.
    • The red-streaking on the fabric was caused by a dyeing mistake. (Các vệt đỏ trên vải do lỗi nhuộm màu.)
  • Streaked (tính từ): vệt, sọc (nói chung, không nhất thiết màu đỏ).
    • The bird has a streaked chest. (Con chim ngực vệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Red-striped: sọc đỏ.
    • The zebra is not red-striped, but the fish is. (Ngựa vằn không sọc đỏ, nhưng con thì .)
  • Red-veined: gân hoặc đường vân đỏ.
    • The marble is red-veined with calcite. (Đá cẩm thạch vân đỏ từ canxit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "red-streaked", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become": - To be red-streaked: các vệt đỏ. - The clouds were red-streaked at sunset. (Những đám mây các vệt đỏ lúc hoàng hôn.) - To become red-streaked: trở nên các vệt đỏ. - His cheeks became red-streaked from the cold. ( anh ấy trở nên các vệt đỏ lạnh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "red-streaked". Tuy nhiên, thành ngữ "red-letter day" (ngày đáng nhớ, ngày may mắn) có thể liên quan đến màu đỏ, nhưng không trực tiếp dùng "red-streaked".