red-tapery
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quan liêu, thói quan liêu giấy tờ: "red-tapery" chỉ hệ thống hoặc thói quen quản lý cứng nhắc, quá phụ thuộc vào thủ tục hành chính, quy tắc và giấy tờ chính thức, thường dẫn đến sự chậm trễ và kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project was delayed due to excessive red-tapery. (Dự án bị trì hoãn do thủ tục quan liêu giấy tờ quá mức.)
- He was frustrated by the red-tapery involved in getting a simple permit. (Anh ấy bực bội vì những thủ tục quan liêu giấy tờ phải trải qua để có được một giấy phép đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bogged down in red-tapery": bị sa lầy trong những thủ tục quan liêu giấy tờ.
- The initiative was bogged down in red-tapery and never got off the ground. (Sáng kiến đó bị sa lầy trong thủ tục quan liêu và không bao giờ được triển khai.)
Biến thể và từ gần giống
Red tape (n): thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu giấy tờ. (Đây là từ gốc phổ biến hơn).
- We need to cut through the red tape to speed up the process. (Chúng ta cần cắt bớt thủ tục rườm rà để đẩy nhanh tiến độ.)
Bureaucratic (adj): (thuộc về) quan liêu, bộ máy hành chính.
- The bureaucratic procedures are overwhelming. (Các thủ tục hành chính quan liêu thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Bureaucracy: nền hành chính quan liêu.
- Officialism: chủ nghĩa hình thức, thói quan liêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "red-tapery")
Thành ngữ liên quan
- Tied up in red tape: bị trói buộc bởi thủ tục quan liêu.
- Our application has been tied up in red tape for months. (Đơn đăng ký của chúng tôi đã bị thủ tục quan liêu trói buộc hàng tháng trời.)