red-tapism

red-tapism

The project was delayed due to excessive red-tapism in the approval process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa quan liêu, thói quan liêu giấy tờ: "Red-tapism" chỉ một hệ thống hoặc thói quen quản lý đặc trưng bởi sự tuân thủ cứng nhắc quá mức các quy tắc, thủ tục hành chính chính thức, dẫn đến sự chậm trễ, kém hiệu quả thiếu linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The project was delayed due to excessive red-tapism in the approval process. (Dự án bị trì hoãn do chủ nghĩa quan liêu giấy tờ quá mức trong quy trình phê duyệt.)
    • Many citizens are frustrated by the red-tapism at the local government office. (Nhiều công dân bực bội thói quan liêu giấy tờ tại văn phòng chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bogged down by red-tapism": bị sa lầy, liệt thủ tục quan liêu.
    • Innovation in the public sector is often bogged down by red-tapism. (Đổi mới trong khu vực công thường bị liệt chủ nghĩa quan liêu giấy tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red tape (n): thủ tục quan liêu, giấy tờ rườm rà.

    • We need to cut through the red tape to get this done quickly. (Chúng ta cần cắt bỏ các thủ tục quan liêu rườm rà để hoàn thành việc này nhanh chóng.)
  • Bureaucratic (adj): (thuộc về) quan liêu, bộ máy hành chính.

  • Bureaucracy (n): bộ máy quan liêu, chế độ quan liêu.
Từ đồng nghĩa
  • Bureaucratism: chủ nghĩa quan liêu.
  • Officialism: chủ nghĩa hình thức, thói cửa quyền.
Thành ngữ liên quan
  • Tied up in red tape: bị trói buộc bởi thủ tục quan liêu.
    • Our application has been tied up in red tape for months. (Đơn đăng ký của chúng tôi đã bị thủ tục quan liêu trói buộc hàng tháng trời.)