redecorate
Định nghĩa
Động từ: "redecorate" có nghĩa là trang trí lại, sửa sang lại nội thất hoặc phòng ốc trong một căn nhà hoặc căn hộ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định trang trí lại phòng khách với rèm mới và một lớp sơn mới.)
- (Sau khi chuyển vào, họ dự định trang trí lại toàn bộ căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have someone redecorate": thuê ai đó trang trí lại.
- She had an interior designer redecorate her office. (Cô ấy đã thuê một nhà thiết kế nội thất trang trí lại văn phòng của mình.)
- "to redecorate on a budget": trang trí lại với ngân sách hạn chế.
- They managed to redecorate the kitchen on a budget by using second-hand furniture. (Họ đã xoay sở trang trí lại nhà bếp với ngân sách hạn chế bằng cách sử dụng đồ nội thất cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Redecoration (danh từ): hành động trang trí lại.
- The redecorations of the house took three months. (Việc trang trí lại ngôi nhà mất ba tháng.)
- Redecorator (danh từ): người chuyên trang trí lại.
- The redecorator suggested new wallpaper for the bedroom. (Người trang trí lại đề xuất giấy dán tường mới cho phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Renovate: cải tạo, sửa chữa lớn (thường bao gồm cả cấu trúc).
- They renovated the old house completely. (Họ đã cải tạo hoàn toàn ngôi nhà cũ.)
- Refurbish: tân trang, làm mới lại (thường dùng cho đồ đạc hoặc phòng ốc).
- The hotel refurbished its guest rooms. (Khách sạn đã tân trang lại các phòng khách.)
- Make over: thay đổi diện mạo, cải tạo (thường dùng trong thiết kế nội thất).
- She made over her bedroom with a modern style. (Cô ấy đã thay đổi diện mạo phòng ngủ của mình theo phong cách hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do up: trang trí lại, làm mới (thường dùng trong văn nói).
- They did up the kitchen with new tiles and cabinets. (Họ đã trang trí lại nhà bếp với gạch lát và tủ mới.)
- Spruce up: làm cho đẹp hơn, chỉnh trang.
- We spruced up the garden before the party. (Chúng tôi đã chỉnh trang khu vườn trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Give a new lease of life: mang lại sức sống mới (thường dùng cho việc trang trí lại).
- Redecorating the living room gave the house a new lease of life. (Việc trang trí lại phòng khách đã mang lại sức sống mới cho ngôi nhà.)