rededicate

Định nghĩa

Động từ: "rededicate" có nghĩa cống hiến lại, tận tâm lại hoặc dành tặng lại một điều đó (thời gian, công sức, bản thân) cho một mục đích, lý tưởng, hoặc người nào đó sau một thời gian gián đoạn hoặc để khẳng định lại cam kết ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Họ được yêu cầu cống hiến lại bản thân cho đất nước của mình.)
  • (Sau cuộc khủng hoảng, nhóm quyết định dành tặng lại nỗ lực của họ cho dự án.)
  • ( ấy đã tận tâm lại cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo sau những chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rededicate oneself to something": nhấn mạnh việc tự cam kết lại với một mục tiêu hoặc giá trị.
    • He rededicated himself to his studies after failing the exam. (Anh ấy đã tận tâm lại với việc học tập sau khi trượt kỳ thi.)
  • "to rededicate a place or thing": dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc kỷ niệm, nghĩa làm lễ dâng hiến lại một địa điểm hoặc vật thể.
    • The church was rededicated after the renovation. (Nhà thờ đã được làm lễ dâng hiến lại sau khi cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rededication (danh từ): sự cống hiến lại, sự tận tâm lại.
    • Her rededication to the cause inspired others. (Sự tận tâm lại của ấy với mục tiêu đã truyền cảm hứng cho người khác.)
  • Dedicate (động từ): cống hiến, dành tặng (gốc từ).
    • He dedicated his book to his mother. (Anh ấy dành tặng cuốn sách của mình cho mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Recommit: cam kết lại, tái cam kết.
    • They recommitted to their marriage vows. (Họ cam kết lại với lời thề hôn nhân của mình.)
  • Reaffirm: khẳng định lại.
    • The leader reaffirmed his dedication to peace. (Nhà lãnh đạo đã khẳng định lại sự cống hiến của mình cho hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rededicate to: cống hiến lại cho (ai/cái ).
    • She rededicated herself to her art after the break. ( ấy cống hiến lại bản thân cho nghệ thuật sau thời gian nghỉ ngơi.)
Thành ngữ liên quan
  • To renew one's vows: làm mới lại lời thề (thường dùng trong hôn nhân, tương tự "rededicate" trong ngữ cảnh tình cảm).
    • They renewed their vows on their 25th anniversary. (Họ làm mới lại lời thề vào kỷ niệm 25 năm ngày cưới.)
rededicate
The team will rededicate their efforts to the community project.