rededication
Danh từ: - Sự tái cung hiến, sự tái dâng hiến: "rededication" chỉ hành động hoặc quá trình dâng hiến, cung hiến lại một lần nữa một vật, địa điểm, hoặc mục đích nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh việc làm mới lại cam kết hoặc sự tận tâm dành cho một điều gì đó.
- (Sự tái cung hiến Đền thờ Jerusalem là một sự kiện tôn giáo quan trọng.)
- (Sau khi cải tạo, nhà thờ đã tổ chức một buổi lễ tái cung hiến để ban phước lại cho tòa nhà.)
"a rededication to a cause": sự tái cống hiến cho một mục tiêu hoặc lý tưởng.
- His speech was a rededication to the cause of peace and justice. (Bài phát biểu của ông là một sự tái cống hiến cho mục tiêu hòa bình và công lý.)
"rededication of efforts": sự tập trung lại nỗ lực vào một việc gì đó.
- The team's rededication of efforts led to a successful product launch. (Sự tập trung lại nỗ lực của đội đã dẫn đến việc ra mắt sản phẩm thành công.)
Rededicate (động từ): tái cung hiến, tái dâng hiến.
- They will rededicate the monument next month. (Họ sẽ tái cung hiến tượng đài vào tháng tới.)
Dedication (danh từ): sự cung hiến, sự tận tâm.
- Her dedication to her work is admirable. (Sự tận tâm của cô ấy với công việc thật đáng ngưỡng mộ.)
- Reconsecration: sự tái thánh hiến (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- Renewal: sự đổi mới, sự tái cam kết.
- Recommitment: sự tái cam kết (đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc mục tiêu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rededication", nhưng có thể sử dụng động từ "rededicate" với giới từ "to": - Rededicate to: tái cống hiến cho. - She rededicated herself to her studies after a short break. (Cô ấy đã tái cống hiến bản thân cho việc học sau một thời gian ngắn nghỉ ngơi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ "rededication", nhưng có thể liên quan đến ý tưởng về sự khởi đầu lại: - A fresh start: một khởi đầu mới. - The rededication ceremony marked a fresh start for the community. (Buổi lễ tái cung hiến đánh dấu một khởi đầu mới cho cộng đồng.)