redeemable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đổi được, có thể quy đổi thành tiền mặt: "redeemable" mô tả một thứ (ví dụ: phiếu giảm giá, cổ phiếu, trái phiếu) có thể được đổi lấy tiền mặt hoặc hàng hóa có giá trị tương đương.
- Có thể chuộc lại: Dùng để chỉ hàng hóa đã cầm đồ có thể được lấy lại sau khi thanh toán khoản nợ hoặc đáp ứng điều kiện.
- Có thể cứu vãn, cải thiện được: Trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tinh thần, "redeemable" có nghĩa là một người hoặc tình huống có thể được cải thiện, sửa chữa, hoặc tha thứ.
Ví dụ sử dụng
Có thể đổi được:
- This coupon is redeemable for a free drink. (Phiếu giảm giá này có thể đổi lấy một đồ uống miễn phí.)
- The bonds are redeemable at face value after five years. (Trái phiếu này có thể được quy đổi thành tiền mặt theo mệnh giá sau năm năm.)
Có thể chuộc lại:
- The pawnshop accepts redeemable goods. (Tiệm cầm đồ chấp nhận hàng hóa có thể chuộc lại.)
Có thể cứu vãn:
- He is a redeemable sinner, capable of change. (Anh ấy là một tội nhân có thể cứu vãn, có khả năng thay đổi.)
- The situation is still redeemable if we act quickly. (Tình hình vẫn có thể cứu vãn được nếu chúng ta hành động nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"redeemable in cash": có thể đổi thành tiền mặt.
- The voucher is redeemable in cash at any branch. (Phiếu quà tặng này có thể đổi thành tiền mặt tại bất kỳ chi nhánh nào.)
"redeemable for goods": có thể đổi lấy hàng hóa.
- These points are redeemable for electronics or travel. (Những điểm thưởng này có thể đổi lấy đồ điện tử hoặc du lịch.)
"redeemable by a certain date": có thể đổi hoặc chuộc lại trước một ngày nhất định.
- The ticket is redeemable by December 31st. (Vé này có thể được đổi trước ngày 31 tháng 12.)
Biến thể và từ gần giống
- Redeem (động từ): đổi, chuộc lại, cứu vãn.
- She redeemed her coupon for a discount. (Cô ấy đã đổi phiếu giảm giá để được giảm giá.)
- Redeemability (danh từ): tính có thể đổi được hoặc chuộc lại.
- The redeemability of these bonds is guaranteed. (Tính có thể quy đổi của những trái phiếu này được đảm bảo.)
- Irredeemable (tính từ): không thể đổi, không thể chuộc lại, không thể cứu vãn.
- His mistakes were irredeemable. (Những sai lầm của anh ấy là không thể cứu vãn.)
Từ đồng nghĩa
- Convertible: có thể chuyển đổi (thường dùng cho tài sản tài chính).
- These shares are convertible into cash. (Những cổ phiếu này có thể chuyển đổi thành tiền mặt.)
- Cashable: có thể đổi thành tiền mặt.
- The check is cashable immediately. (Séc này có thể đổi thành tiền mặt ngay lập tức.)
- Recoverable: có thể thu hồi hoặc lấy lại.
- The deposit is recoverable upon return of the item. (Tiền đặt cọc có thể được hoàn lại khi trả lại món đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Redeem for: đổi lấy (thứ gì).
- You can redeem your points for a gift card. (Bạn có thể đổi điểm thưởng của mình lấy một thẻ quà tặng.)
- Redeem from: chuộc lại từ (một nơi hoặc tình huống).
- He redeemed his watch from the pawnshop. (Anh ấy đã chuộc lại chiếc đồng hồ từ tiệm cầm đồ.)
Thành ngữ liên quan
- "redeem oneself": tự cứu vãn hoặc sửa chữa lỗi lầm của bản thân.
- After the mistake, he worked hard to redeem himself. (Sau sai lầm, anh ấy đã làm việc chăm chỉ để tự cứu vãn bản thân.)