redeemed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được cứu chuộc, đã được giải thoát khỏi tội lỗi: "redeemed" mô tả trạng thái của một người được giải thoát khỏi sự ràng buộc của tội lỗi, thường theo nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh.
- Đã được bù đắp, đã được làm lại: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "redeemed" có thể chỉ việc một điều gì đó tiêu cực đã được sửa chữa hoặc bù đắp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cảm thấy đã được cứu chuộc sau khi thú nhận lỗi lầm của mình.)
- (Kẻ tội lỗi đã được cứu chuộc nhờ đức tin và sự hối cải.)
- (Danh tiếng của cô ấy đã được phục hồi sau khi cô giúp đỡ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"redeemed in the eyes of someone": được ai đó nhìn nhận lại một cách tích cực sau khi phạm lỗi.
- He was redeemed in the eyes of his family after years of hard work. (Anh ấy đã được gia đình nhìn nhận lại sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
"redeemed by something": được cứu chuộc nhờ điều gì đó.
- The flawed plan was redeemed by its successful execution. (Kế hoạch thiếu sót đã được cứu vãn nhờ việc thực hiện thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Redeem (động từ): cứu chuộc, chuộc lại.
- He tried to redeem his honor by fighting bravely. (Anh ấy cố gắng chuộc lại danh dự bằng cách chiến đấu dũng cảm.)
- Redeeming (tính từ): mang tính cứu chuộc, có giá trị bù đắp.
- His only redeeming quality is his kindness. (Phẩm chất đáng quý duy nhất của anh ấy là lòng tốt.)
- Redemption (danh từ): sự cứu chuộc, sự chuộc lỗi.
- The concept of redemption is central to many religions. (Khái niệm cứu chuộc là trung tâm của nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Saved: được cứu rỗi (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Forgiven: được tha thứ (nhấn mạnh vào sự tha thứ hơn là cứu chuộc).
- Restored: được phục hồi (dùng khi nói về danh tiếng hoặc vị thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Redeem oneself: tự chuộc lỗi, tự sửa chữa lỗi lầm.
- She tried to redeem herself by volunteering at the shelter. (Cô ấy cố gắng tự chuộc lỗi bằng cách tình nguyện tại trại tạm trú.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond redemption: không thể cứu vãn, không thể chuộc lỗi.
- His actions were so terrible that he was considered beyond redemption. (Hành động của anh ta quá tồi tệ đến mức bị coi là không thể cứu vãn.)