redeeming

redeeming

The plan's one redeeming feature is its clear and simple diagram.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Bù đắp, chuộc lại: "redeeming" mô tả một phẩm chất hoặc khía cạnh giúp bù đắp cho những khuyết điểm hoặc lỗi lầm của một người, vật, hay tình huống. 2. Cứu chuộc, mang lại sự cứu rỗi: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, "redeeming" chỉ hành động hoặc phẩm chất mang lại sự tha thứ, cứu rỗi khỏi tội lỗi.

dụ sử dụng
  • (Điểm bù đắp duy nhất của bộ phim nhạc nền của .)
  • (Lòng tốt của anh ấy một phẩm chất chuộc lại trong một tính cách vốn khó gần.)
  • ( ấy tin vào sức mạnh cứu chuộc của tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "redeeming feature" (điểm bù đắp): Dùng để chỉ một khía cạnh tích cực duy nhất trong một tổng thể tiêu cực.
    • The hotel was old and dirty, but its redeeming feature was the friendly staff. (Khách sạn bẩn, nhưng điểm bù đắp đội ngũ nhân viên thân thiện.)
  • "redeeming grace" (ân sủng cứu chuộc): Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ sự tha thứ cứu rỗi từ Chúa.
    • He prayed for redeeming grace after his mistakes. (Anh ấy cầu nguyện cho ân sủng cứu chuộc sau những sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Redeem (động từ): chuộc lại, cứu chuộc.
    • He tried to redeem his reputation by working hard. (Anh ấy cố gắng chuộc lại danh tiếng bằng cách làm việc chăm chỉ.)
  • Redemption (danh từ): sự chuộc lại, sự cứu chuộc.
    • The story is about redemption and second chances. (Câu chuyện nói về sự cứu chuộc cơ hội thứ hai.)
  • Redeemable (tính từ): có thể chuộc lại, có thể sửa chữa.
    • His mistakes were redeemable with effort. (Những sai lầm của anh ấy có thể sửa chữa bằng nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensating: bù đắp.
    • Her patience was a compensating factor for her lack of experience. (Sự kiên nhẫn của ấy yếu tố bù đắp cho việc thiếu kinh nghiệm.)
  • Saving: cứu vãn, chuộc lại (thường dùng trong "saving grace").
    • His sense of humor was his saving grace. (Khiếu hài hước điểm cứu vãn của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redeem oneself: chuộc lỗi, lấy lại danh dự.
    • He redeemed himself by scoring the winning goal. (Anh ấy chuộc lỗi bằng cách ghi bàn thắng quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • A redeeming quality: một phẩm chất bù đắp.
    • Even though he is rude, his honesty is a redeeming quality. ( anh ấy thô lỗ, sự trung thực một phẩm chất bù đắp.)
  • Saving grace: điểm cứu vãn (tương tự "redeeming feature").
    • Her passion for teaching was her saving grace. (Niềm đam mê giảng dạy điểm cứu vãn của ấy.)