redefinition

redefinition

The committee is discussing the redefinition of the project's core objectives.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động hoặc quá trình định nghĩa lại một khái niệm, thuật ngữ, hoặc vai trò: "redefinition" chỉ việc thay đổi hoặc cập nhật ý nghĩa của một từ, một khái niệm, hoặc phạm vi trách nhiệm của một người, thường để phù hợp với bối cảnh mới hoặc quan điểm khác.

dụ sử dụng
  • (Việc định nghĩa lại từ "bảo thủ" đòi hỏi các cập nhật định kỳ.)
  • (Anh ấy đã đưa ra một định nghĩa lại về nhiệm vụ của mình sau khi công ty tái cấu trúc.)
  • (Việc định nghĩa lại thành công trong xã hội hiện đại thường tập trung vào sự thỏa mãn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a redefinition of terms": một sự định nghĩa lại các thuật ngữ.

    • The debate led to a redefinition of terms in the legal document. (Cuộc tranh luận đã dẫn đến việc định nghĩa lại các thuật ngữ trong văn bản pháp .)
  • "undergo a redefinition": trải qua một quá trình định nghĩa lại.

    • The role of the teacher has undergone a significant redefinition in the digital age. (Vai trò của giáo viên đã trải qua một sự định nghĩa lại đáng kể trong thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Redefine (động từ): định nghĩa lại.
    • We need to redefine our goals for the new project. (Chúng ta cần định nghĩa lại mục tiêu cho dự án mới.)
  • Redefining (danh động từ): hành động định nghĩa lại.
    • The redefining of beauty standards is a slow process. (Việc định nghĩa lại các tiêu chuẩn sắc đẹp một quá trình chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconceptualization: sự tái khái niệm hóa (nhấn mạnh việc thay đổi cách hiểu về một khái niệm).
  • Reformulation: sự xây dựng lại (thường dùng cho lý thuyết hoặc định nghĩa).
  • Reinterpretation: sự diễn giải lại (nhấn mạnh việc đưa ra ý nghĩa mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Define again: định nghĩa lại.
    • Let's define the problem again to see if we missed something. (Hãy định nghĩa lại vấn đề để xem chúng ta bỏ sót điều không.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "redefinition", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "A new lease on life": một khởi đầu mới (khi "redefinition" mang lại sự thay đổi tích cực). - The redefinition of the company's mission gave it a new lease on life. (Việc định nghĩa lại sứ mệnh của công ty đã mang lại cho một khởi đầu mới.)