redemptional
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự cứu chuộc: "redemptional" mô tả điều gì đó có liên quan đến hành động cứu chuộc, chuộc lỗi, hoặc giải thoát khỏi tội lỗi, khó khăn.
- Có tính chất hoặc kết quả trong sự cứu chuộc: Từ này nhấn mạnh khía cạnh đưa đến sự cứu rỗi hoặc phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Khía cạnh cứu chuộc của câu chuyện đã mang lại hy vọng cho độc giả.)
- (Những nỗ lực cứu chuộc của anh ấy đã được cộng đồng công nhận.)
- (Một lý thuyết về sự cứu chuộc trong cuộc sống cho rằng đau khổ dẫn đến sự phát triển tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "redemptional power": sức mạnh cứu chuộc.
- The redemptional power of love is a common theme in literature. (Sức mạnh cứu chuộc của tình yêu là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
- "redemptional journey": hành trình cứu chuộc.
- The protagonist's redemptional journey transformed him from a villain to a hero. (Hành trình cứu chuộc của nhân vật chính đã biến anh ta từ một kẻ phản diện thành anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Redemption (danh từ): sự cứu chuộc, sự chuộc lỗi.
- He sought redemption for his past mistakes. (Anh ấy tìm kiếm sự cứu chuộc cho những sai lầm trong quá khứ.)
- Redemptive (tính từ): có tính cứu chuộc (thường dùng phổ biến hơn "redemptional").
- Her redemptive actions saved the company from bankruptcy. (Những hành động cứu chuộc của cô ấy đã cứu công ty khỏi phá sản.)
- Redeem (động từ): cứu chuộc, chuộc lại.
- He tried to redeem his reputation through hard work. (Anh ấy cố gắng chuộc lại danh tiếng của mình bằng cách làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Salvific (tính từ): có tính cứu rỗi (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Restorative (tính từ): có tính phục hồi, phục hồi lại trạng thái tốt đẹp.
- Atoning (tính từ): có tính chuộc tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "redemptional", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "seem" để mô tả trạng thái.
- His actions were redemptional in nature. (Hành động của anh ấy mang tính chất cứu chuộc.)
Thành ngữ liên quan
- A redemptional arc: quỹ đạo cứu chuộc (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh để chỉ sự thay đổi của nhân vật từ xấu sang tốt).
- The movie follows a classic redemptional arc where the villain becomes a hero. (Bộ phim theo một quỹ đạo cứu chuộc kinh điển, nơi kẻ phản diện trở thành anh hùng.)