redemptive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính cứu chuộc: Chỉ việc có khả năng hoặc liên quan đến sự cứu chuộc, giải thoát khỏi tội lỗi, sai lầm hoặc hoàn cảnh xấu.
- Mang tính giải thoát: Dùng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc phẩm chất giúp mang lại sự tha thứ hoặc cải thiện một tình huống tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động mang tính cứu chuộc của anh ấy đã cứu trại trẻ mồ côi khỏi việc đóng cửa.)
- (Cuốn tiểu thuyết khám phá sức mạnh mang tính giải thoát của tình yêu và sự tha thứ.)
- (Cô ấy tìm thấy một mục đích mang tính cứu chuộc trong việc giúp đỡ người khác sau những khó khăn của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redemptive suffering": Sự đau khổ mang tính cứu chuộc (khái niệm trong tôn giáo rằng đau khổ có thể dẫn đến sự cứu rỗi).
- In some faiths, redemptive suffering is seen as a path to spiritual growth. (Trong một số tín ngưỡng, sự đau khổ mang tính cứu chuộc được xem là con đường dẫn đến sự phát triển tâm linh.)
- "Redemptive value": Giá trị mang tính giải thoát (giá trị của một điều gì đó trong việc cải thiện hoặc sửa chữa).
- The film had little artistic merit, but its redemptive value lay in its honest portrayal of addiction. (Bộ phim có ít giá trị nghệ thuật, nhưng giá trị mang tính giải thoát của nó nằm ở việc miêu tả trung thực về chứng nghiện ngập.)
Biến thể và từ gần giống
- Redemption (Danh từ): Sự cứu chuộc, sự giải thoát.
- He sought redemption for his past mistakes. (Anh ấy tìm kiếm sự cứu chuộc cho những sai lầm trong quá khứ.)
- Redeem (Động từ): Cứu chuộc, chuộc lại.
- She tried to redeem herself by working harder. (Cô ấy cố gắng chuộc lỗi bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.)
- Redeemer (Danh từ): Người cứu chuộc.
- In Christianity, Jesus is often called the Redeemer. (Trong Kitô giáo, Chúa Giêsu thường được gọi là Đấng Cứu Chuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Salvific: Mang tính cứu rỗi (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- The salvific act of the hero saved the village. (Hành động mang tính cứu rỗi của người anh hùng đã cứu cả ngôi làng.)
- Restorative: Mang tính phục hồi, mang tính sửa chữa.
- The restorative justice program aims to heal relationships. (Chương trình tư pháp phục hồi nhằm hàn gắn các mối quan hệ.)
- Rehabilitative: Mang tính phục hồi chức năng.
- The prison focuses on rehabilitative programs for inmates. (Nhà tù tập trung vào các chương trình phục hồi chức năng cho tù nhân.)
Thành ngữ liên quan
- A redemptive arc: Một vòng cung cứu chuộc (thuật ngữ trong kể chuyện, chỉ hành trình của một nhân vật từ sai lầm đến sự tha thứ hoặc cải thiện).
- The villain's redemptive arc in the final season was compelling. (Vòng cung cứu chuộc của nhân vật phản diện trong mùa cuối rất hấp dẫn.)