redemptory

redemptory

A redemptory act can bring hope to a difficult situation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự cứu chuộc: "redemptory" mô tả điều đó tính chất hoặc kết quả của sự cứu chuộc, đền tội hoặc giải thoát khỏi tội lỗi, lỗi lầm hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Sức mạnh cứu chuộc của tình yêu có thể chữa lành những vết thương tình cảm sâu sắc.)
  • (Những hành động mang tính cứu chuộc của anh ấy sau vụ bê bối đã giúp khôi phục danh tiếng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "redemptory theory": lý thuyết về sự cứu chuộc, thường xuất hiện trong triết học hoặc tôn giáo.

    • A redemptive theory about life suggests that suffering can lead to moral growth. (Một lý thuyết cứu chuộc về cuộc sống gợi ý rằng đau khổ có thể dẫn đến sự phát triển đạo đức.)
  • "redemptory gesture": cử chỉ mang tính chuộc lỗi.

    • Offering to help was a redemptory gesture to make amends for his mistake. (Đề nghị giúp đỡ một cử chỉ chuộc lỗi để sửa chữa sai lầm của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Redemptive (tính từ): mang tính cứu chuộc (thường dùng phổ biến hơn "redemptory").

    • The story has a redemptive ending. (Câu chuyện một kết thúc mang tính cứu chuộc.)
  • Redemption (danh từ): sự cứu chuộc, sự chuộc lỗi.

    • He sought redemption through charity work. (Anh ấy tìm kiếm sự cứu chuộc qua công việc từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Atoning: đền tội, chuộc lỗi.
  • Salvational: mang tính cứu rỗi (thường dùng trong tôn giáo).
  • Expiation: sự chuộc tội, sự đền tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "redemptory".
Thành ngữ liên quan
  • A redemptory path: con đường cứu chuộc (ám chỉ hành trình sửa chữa lỗi lầm hoặc tìm lại sự thanh thản).
    • He chose a redemptory path by dedicating his life to helping others. (Anh ấy chọn con đường cứu chuộc bằng cách cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.)