redeploy
Định nghĩa
- Động từ:
- Triển khai lại, bố trí lại: "redeploy" chỉ hành động sắp xếp hoặc điều động lại (người, tài nguyên, quân đội) đến một vị trí hoặc nhiệm vụ mới, thường nhằm mục đích hiệu quả hơn hoặc thích ứng với tình huống thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Mỹ phải triển khai lại quân đội của họ ở Trung Đông.)
- (Công ty quyết định bố trí lại nhân viên đến chi nhánh mới.)
- (Sau cuộc khủng hoảng, các nguồn lực đã được triển khai lại để hỗ trợ các khu vực bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redeploy assets": triển khai lại tài sản (như máy móc, vốn).
- The government has to redeploy assets to the energy sector. (Chính phủ phải triển khai lại tài sản cho ngành năng lượng.)
- "Redeploy personnel": điều động lại nhân sự.
- The military will redeploy personnel from the front line to the base. (Quân đội sẽ điều động lại nhân sự từ tiền tuyến về căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Redeployment (danh từ): sự triển khai lại, việc bố trí lại.
- The redeployment of troops took two weeks. (Việc triển khai lại quân đội mất hai tuần.)
- Redeployable (tính từ): có thể triển khai lại.
- These units are redeployable to any location. (Các đơn vị này có thể được triển khai lại đến bất kỳ địa điểm nào.)
Từ đồng nghĩa
- Reassign: phân công lại, giao nhiệm vụ mới.
- The manager will reassign tasks to the team. (Quản lý sẽ phân công lại nhiệm vụ cho nhóm.)
- Relocate: di dời, tái định cư (thường dùng cho người hoặc cơ sở).
- The factory will relocate to a new site. (Nhà máy sẽ di dời đến địa điểm mới.)
- Reallocate: phân bổ lại (tài nguyên, ngân sách).
- Funds were reallocated to education. (Ngân sách đã được phân bổ lại cho giáo dục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Redeploy to: triển khai lại đến (một nơi cụ thể).
- The team was redeployed to the emergency zone. (Nhóm đã được triển khai lại đến khu vực khẩn cấp.)
- Redeploy from: rút khỏi một vị trí để triển khai lại.
- Soldiers were redeployed from the border. (Binh lính đã được rút khỏi biên giới để triển khai lại.)
Thành ngữ liên quan
- Redeploy on the fly: triển khai lại một cách nhanh chóng, không có kế hoạch trước.
- The manager had to redeploy on the fly when the project changed. (Quản lý phải triển khai lại một cách nhanh chóng khi dự án thay đổi.)