redeposit

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gửi lại, nộp lại: "redeposit" có nghĩa gửi hoặc nộp một thứ đó (như tiền, séc, khoáng chất) vào một nơi khác hoặc cùng một nơi sau khi đã rút ra hoặc di chuyển đi.
    • Lắng đọng lại: Trong địa chất hoặc hóa học, "redeposit" chỉ quá trình một chất (như khoáng chất) được lắng đọng lại sau khi đã bị di chuyển bởi nước hoặc gió.
dụ sử dụng
  • (Nước đã lắng đọng lại các khoáng chất trên những tảng đá.)
  • (Tôi cần gửi lại một tấm séc vào tài khoản của mình.)
  • (Sau khi rút tiền mặt, ấy quyết định gửi lại vào ngày hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to redeposit funds": gửi lại tiền vào tài khoản.
    • The bank allows you to redeposit funds without penalty within 30 days. (Ngân hàng cho phép bạn gửi lại tiền không bị phạt trong vòng 30 ngày.)
  • "to redeposit sediment": lắng đọng lại trầm tích.
    • The river's flow caused the sand to redeposit downstream. (Dòng chảy của sông khiến cát lắng đọng lạihạ lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Redeposition (danh từ): sự gửi lại, sự lắng đọng lại.
    • The redeposition of minerals is a natural process. (Sự lắng đọng lại của các khoáng chất một quá trình tự nhiên.)
  • Redeposited (tính từ): đã được gửi lại, đã được lắng đọng lại.
    • The redeposited cheque was processed successfully. (Tấm séc đã được gửi lại đã được xử lý thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Re-deposit: gửi lại (cùng nghĩa, thường viết dấu gạch nối).
  • Re-lodge: nộp lại (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redeposit into: gửi lại vào (một nơi cụ thể).
    • Please redeposit the money into my savings account. (Vui lòng gửi lại số tiền vào tài khoản tiết kiệm của tôi.)
  • Redeposit on: lắng đọng lại trên (bề mặt).
    • The minerals redeposit on the riverbed over time. (Các khoáng chất lắng đọng lại trên lòng sông theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "redeposit".

redeposit
The customer redeposits a check at the bank counter.