redesign
Định nghĩa
Động từ: Thiết kế lại, làm mới thiết kế của một vật, sản phẩm, hoặc hệ thống nào đó, thường nhằm cải thiện chức năng, hình thức hoặc hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty quyết định thiết kế lại trang web của họ để làm cho nó thân thiện hơn với người dùng.)
- (Các kỹ sư đang làm việc để thiết kế lại động cơ xe hơi nhằm đạt hiệu suất nhiên liệu tốt hơn.)
- (Sau phản hồi, họ phải thiết kế lại bao bì sản phẩm.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to redesign from scratch": thiết kế lại hoàn toàn từ đầu, không dựa trên bản thiết kế cũ.
- The architect chose to redesign the building from scratch. (Kiến trúc sư đã chọn thiết kế lại tòa nhà hoàn toàn từ đầu.)
- "to redesign with a focus on...": thiết kế lại với trọng tâm vào một khía cạnh cụ thể.
- They redesigned the interface with a focus on accessibility. (Họ đã thiết kế lại giao diện với trọng tâm vào khả năng tiếp cận.)
Biến thể và từ gần giống
- Redesign (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc thiết kế lại.
- The new redesign of the logo received positive reviews. (Bản thiết kế lại mới của logo đã nhận được những đánh giá tích cực.)
- Redesigner (danh từ): người thiết kế lại.
- She is a professional redesigner of interior spaces. (Cô ấy là một người thiết kế lại không gian nội thất chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Revamp: cải tiến, làm mới, thường mang nghĩa thay đổi toàn diện.
- They revamped the entire website. (Họ đã cải tiến toàn bộ trang web.)
- Reconfigure: cấu hình lại, sắp xếp lại các thành phần.
- We need to reconfigure the system for better performance. (Chúng ta cần cấu hình lại hệ thống để đạt hiệu suất tốt hơn.)
- Overhaul: đại tu, sửa chữa lớn, thường dùng cho máy móc hoặc hệ thống.
- The engine needs a complete overhaul. (Động cơ cần được đại tu hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Back to the drawing board": quay lại bản vẽ, nghĩa là bắt đầu lại từ đầu sau khi kế hoạch hoặc thiết kế ban đầu thất bại.
- The prototype failed, so it's back to the drawing board. (Nguyên mẫu thất bại, vì vậy phải bắt đầu lại từ đầu.)