redetermination
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xác định lại, sự quyết định lại: "redetermination" chỉ hành động hoặc quá trình xác định, quyết định một lần nữa một điều gì đó, thường là sau khi đã có một quyết định trước đó. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, hành chính, hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã ra lệnh xác định lại giá trị tài sản.)
- (Sau khi phát hiện bằng chứng mới, ủy ban đã yêu cầu xác định lại vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo redetermination": trải qua quá trình xác định lại.
- The eligibility criteria for the program will undergo redetermination next year. (Các tiêu chí đủ điều kiện cho chương trình sẽ trải qua quá trình xác định lại vào năm tới.)
"redetermination of benefits": xác định lại quyền lợi (thường trong bảo hiểm hoặc phúc lợi xã hội).
- The redetermination of benefits led to an increase in monthly payments. (Việc xác định lại quyền lợi đã dẫn đến việc tăng các khoản thanh toán hàng tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Redetermine (động từ): xác định lại.
- The agency will redetermine the applicant's income level. (Cơ quan sẽ xác định lại mức thu nhập của người nộp đơn.)
- Determination (danh từ): sự xác định, quyết định (gốc của từ).
- The determination of the cause took several weeks. (Việc xác định nguyên nhân đã mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Reassessment: sự đánh giá lại (thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc học thuật).
- A reassessment of the project's cost is necessary. (Cần có sự đánh giá lại chi phí của dự án.)
- Reconsideration: sự xem xét lại (thường dùng trong pháp lý hoặc hành chính).
- The board granted a reconsideration of the decision. (Hội đồng đã đồng ý xem xét lại quyết định.)
- Reevaluation: sự đánh giá lại (nhấn mạnh vào việc đánh giá giá trị hoặc chất lượng).
- The teacher's reevaluation of the student's work resulted in a higher grade. (Việc đánh giá lại bài làm của học sinh bởi giáo viên đã dẫn đến điểm số cao hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "redetermination". Tuy nhiên, động từ "redetermine" có thể kết hợp với giới từ "as" trong cấu trúc bị động:
- The results were redetermined as inaccurate. (Các kết quả đã được xác định lại là không chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "redetermination". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật.