redevable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Còn mắc nợ (tiền bạc): Chỉ trạng thái còn nợ một khoản tiền với ai đó.
- Chịu ơn, mang ơn: Chỉ cảm giác hoặc nghĩa vụ biết ơn ai đó vì một ân huệ, sự giúp đỡ hoặc lợi ích đã nhận được.
Danh từ (giống đực/giống cái: un redevable / une redevable):
- Người mắc nợ: Người còn nợ tiền.
- Người chịu (nghĩa vụ): Người phải thực hiện một nghĩa vụ, đặc biệt là nghĩa vụ tài chính như nộp thuế, phí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après ce prêt, je lui suis redevable de cinq cents euros. (Sau khoản vay này, tôi còn mắc nợ anh ta năm trăm euro.)
- Je vous suis redevable de ma réussite. (Tôi chịu ơn ông/bà về thành công của tôi.)
- Danh từ:
- Les redevables doivent payer leurs impôts avant la fin du mois. (Những người chịu thuế phải nộp thuế trước cuối tháng.)
- C'est une redevable très consciencieuse. (Đó là một người mắc nợ rất có lương tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être redevable à quelqu'un de quelque chose": Mang ơn ai về điều gì. Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng và lý do của lòng biết ơn.
- Elle lui est redevable de sa vie. (Cô ấy mang ơn anh ta về mạng sống của mình.)
- Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để diễn đạt sự biết ơn sâu sắc.
Biến thể và từ liên quan
- Redevance (danh từ giống cái): Khoản tiền phải trả định kỳ (như phí, thuế).
- la redevance télévision (phí truyền hình)
- Redevoir (động từ, ít dùng): Còn nợ, còn phải.
- Dette (danh từ giống cái): Món nợ.
- Obligé(e) (tính từ): Mang ơn (gần nghĩa, nhưng thường nhẹ hơn và phổ biến trong giao tiếp thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa tính từ "chịu ơn": Reconnaissant (biết ơn), obligé (mang ơn).
- Với nghĩa danh từ "người mắc nợ": Débiteur / débitrice (con nợ).
- Với nghĩa danh từ "người chịu thuế": Contribuable (người đóng thuế).
Thành ngữ liên quan
- Être redevable de tout à quelqu'un: Mang ơn ai về tất cả mọi thứ.
- Envers son bienfaiteur, il se sent redevable de tout. (Đối với ân nhân của mình, anh ta cảm thấy mang ơn về tất cả.)
tính từ
- còn mắc nợ, còn chịu
- Je vous suis redevable de 2000 francstôi còn mắc nợ anh 2000 frăng
- chịu ơn
- Je vous suis redevable de cette gratificationtôi chịu ơn ông về món tiền thưởng thêm này.
danh từ
- người mắc nợ, người chịu
- Les redevables de l'impôtnhững người chịu thuế