redevelop

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tái phát triển (đất đai): Thay đổi kế hoạch sử dụng một khu đất, thường để xây dựng lại hoặc cải tạo thành khu vực mới, hiện đại hơn.
    • Phát triển lại (lý thuyết, giả thuyết): Xây dựng lại hoặc cải tiến một lý thuyết hoặc giả thuyết đã .
    • Tái hiện (ảnh, phim): Xử lý lại một bản âm bản hoặc bản in để cải thiện độ tương phản, màu sắc, v.v.
dụ sử dụng
  • Tái phát triển đất đai:
    • The city council plans to redevelop the old industrial area into a modern residential zone. (Hội đồng thành phố kế hoạch tái phát triển khu công nghiệp thành khu dân cư hiện đại.)
  • Phát triển lại lý thuyết:
    • The scientist had to redevelop his theory after new evidence emerged. (Nhà khoa học đã phải phát triển lại lý thuyết của mình sau khi bằng chứng mới xuất hiện.)
  • Tái hiện ảnh:
    • The photographer redeveloped the old negative to bring out more details. (Nhiếp ảnh gia đã tái hiện bản âm bản để làm nổi bật thêm chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "redevelop a site": tái phát triển một địa điểm cụ thể.
    • The company won a contract to redevelop the waterfront site. (Công ty đã thắng thầu hợp đồng tái phát triển khu vực ven sông.)
  • "redevelop an area": tái phát triển một khu vực rộng lớn.
    • The government is investing millions to redevelop the downtown area. (Chính phủ đang đầu hàng triệu đô la để tái phát triển khu trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Redevelopment (danh từ): sự tái phát triển.
    • The redevelopment of the old port will create many jobs. (Sự tái phát triển cảng sẽ tạo ra nhiều việc làm.)
  • Redeveloper (danh từ): người hoặc công ty tái phát triển.
    • The redeveloper plans to build luxury apartments on the site. (Nhà tái phát triển kế hoạch xây dựng căn hộ cao cấp trên khu đất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Renovate: cải tạo, sửa chữa (thường dùng cho tòa nhà, công trình).
    • They plan to renovate the old school building. (Họ kế hoạch cải tạo tòa nhà trường học .)
  • Revamp: đại tu, làm mới (thường dùng cho hệ thống, kế hoạch).
    • The company decided to revamp its marketing strategy. (Công ty quyết định đại tu chiến lược tiếp thị của mình.)
  • Reconstruct: xây dựng lại (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • After the earthquake, they had to reconstruct the entire village. (Sau trận động đất, họ phải xây dựng lại toàn bộ ngôi làng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
redevelop
The city plans to redevelop the old factory site into a public park.