redevelopment authority

redevelopment authority

The city's redevelopment authority approved plans for a new park downtown.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan tái phát triển (redevelopment authority) một đơn vị hành chính công được giao trách nhiệm cải tạo các khu vực đô thị xuống cấp, hoang tàn.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan tái phát triển đã phê duyệt kế hoạch xây dựng lại khu nhà máy .)
  • (Thành phố đã thành lập một cơ quan tái phát triển để phục hồi khu trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overseen by a redevelopment authority": được giám sát bởi một cơ quan tái phát triển.

    • The entire project is overseen by the local redevelopment authority. (Toàn bộ dự án được giám sát bởi cơ quan tái phát triển địa phương.)
  • "redevelopment authority's jurisdiction": thẩm quyền của cơ quan tái phát triển.

    • The redevelopment authority's jurisdiction covers several blighted neighborhoods. (Thẩm quyền của cơ quan tái phát triển bao gồm nhiều khu phố xuống cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Redevelopment (n): sự tái phát triển, quá trình cải tạo lại.

    • The redevelopment of the waterfront took ten years. (Việc tái phát triển khu bờ sông mất mười năm.)
  • Authority (n): cơ quan, chính quyền.

    • The housing authority works closely with the redevelopment authority. (Cơ quan nhà ở làm việc chặt chẽ với cơ quan tái phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Urban renewal agency: cơ quan cải tạo đô thị.
  • Development corporation: tập đoàn phát triển (thường công, nhưng có thể nhân).
  • Planning commission: ủy ban quy hoạch ( chức năng tương tự nhưng phạm vi rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • to set up a redevelopment authority: thành lập một cơ quan tái phát triển.

    • The government set up a redevelopment authority to handle the slum clearance. (Chính phủ đã thành lập một cơ quan tái phát triển để xử lý việc giải tỏa khu ổ chuột.)
  • redevelopment authority board: hội đồng quản trị của cơ quan tái phát triển.

    • The redevelopment authority board meets monthly to review proposals. (Hội đồng quản trị của cơ quan tái phát triển họp hàng tháng để xem xét các đề xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • to be under the umbrella of a redevelopment authority: nằm dưới sự bảo trợ của một cơ quan tái phát triển.
    • All new construction projects are under the umbrella of the redevelopment authority. (Tất cả các dự án xây dựng mới đều nằm dưới sự bảo trợ của cơ quan tái phát triển.)