redevelopment

redevelopment

The city council approved the redevelopment of the old waterfront district.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tái phát triển, sự cải tạohành động cải thiện một khu vực hoặc tòa nhà bằng cách xây dựng lại, sửa chữa hoặc nâng cấp, thường để làm cho hiện đại hơn, hiệu quả hơn hoặc phù hợp với mục đích mới.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã công bố một cuộc tái phát triển lớn đối với khu công nghiệp .)
  • (Sự tái phát triển của trung tâm thành phố đã thu hút nhiều doanh nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "urban redevelopment": sự tái phát triển đô thị, thường đề cập đến việc cải tạo các khu vực đông dân cư.
    • Urban redevelopment projects aim to improve living conditions. (Các dự án tái phát triển đô thị nhằm cải thiện điều kiện sống.)
  • "commercial redevelopment": sự tái phát triển thương mại, tập trung vào việc nâng cấp các khu vực kinh doanh.
    • The commercial redevelopment of the waterfront created new shopping centers. (Sự tái phát triển thương mại của khu vực bờ sông đã tạo ra các trung tâm mua sắm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Redevelop (động từ): tái phát triển, cải tạo.
    • The city plans to redevelop the abandoned factory site. (Thành phố dự định tái phát triển khu vực nhà máy bỏ hoang.)
  • Redeveloper (danh từ): người hoặc công ty thực hiện việc tái phát triển.
    • The redeveloper promised to preserve the historical buildings. (Nhà phát triển lại đã hứa bảo tồn các tòa nhà lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Renovation: sự cải tạo, sửa chữa (thường nhấn mạnh vào việc làm mới không thay đổi cấu trúc lớn).
    • The renovation of the old house took six months. (Việc cải tạo ngôi nhà mất sáu tháng.)
  • Revitalization: sự phục hồi, làm sống lại (nhấn mạnh vào việc mang lại sức sống mới).
    • The revitalization of the downtown area boosted tourism. (Sự phục hồi của khu vực trung tâm thành phố đã thúc đẩy du lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redevelop into: tái phát triển thành (một thứ đó mới).
    • The old warehouse was redeveloped into luxury apartments. (Nhà kho đã được tái phát triển thành các căn hộ cao cấp.)
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "redevelopment"