redfish

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hồi đực đã sinh sản: "redfish" chỉ con hồi đực (male salmon) sau khi vừa sinh sản (spawned), thường màu đỏ hoặc sẫm hơn.
    • hồng (loại lớn, ăn được): Một loại lớn ăn được, sốngvùng biển ngoài khơi Hoa Kỳ, từ Massachusetts đến Mexico.
    • đá Bắc Đại Tây Dương: "redfish" cũng tên gọi của một loại đá (rockfish) ở Đại Tây Dương, phía bắc.
dụ sử dụng
  • ( hồng một loại được ngư dân ưa chuộng ngoài khơi bờ biển Massachusetts.)
  • (Sau khi sinh sản, hồi đực trở thành hồi đực đã sinh sản với màu sẫm hơn.)
  • ( đá Bắc Đại Tây Dương thường được phục vụ trong các nhà hàng hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redfish as a culinary term": Trong ẩm thực, "redfish" thường chỉ loại hồng hoặc đá dùng để chế biến món ăn.

    • Grilled redfish with lemon butter is a classic Southern dish. ( hồng nướng với chanh một món ăn cổ điển miền Nam Hoa Kỳ.)
  • "Redfish in ecology": Trong sinh thái học, "redfish" có thể chỉ hồi đực đã sinh sản, đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ sinh sản của loài.

    • The redfish population indicates the health of the salmon spawning grounds. (Quần thể hồi đực đã sinh sản cho thấy sức khỏe của bãi đẻ hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Redfish (không biến thể phổ biến): Từ này hầu như không biến thể, nhưng có thể gặp dạng số nhiều redfishes khi chỉ nhiều loài hoặc nhiều cá thể.
    • The fishermen caught several redfishes in one trip. (Ngư dân bắt được vài con hồng trong một chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Salmon ( hồi): Chỉ chung loài hồi, nhưng "redfish" một phân loại cụ thể ( hồi đực đã sinh sản).
  • Rockfish ( đá): Đồng nghĩa với nghĩa thứ ba, chỉ loại đá Bắc Đại Tây Dương.
  • Red drum ( trống đỏ): Một loại khác đôi khi cũng được gọi là "redfish" trong ngữ cảnh địa phương (vịnh Mexico).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "redfish" danh từ, không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Từ "redfish" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học, ngư nghiệp hoặc ẩm thực, không thành ngữ cố định.
redfish
A fisherman holds up a large redfish he just caught.