rediffusion
Định nghĩa
Danh từ: - Hệ thống phân phối lại chương trình phát thanh hoặc truyền hình: "rediffusion" chỉ một hệ thống kỹ thuật dùng để truyền tải các chương trình radio hoặc TV từ một nguồn trung tâm đến nhiều điểm nhận khác nhau, thường qua đường dây cáp hoặc mạng lưới riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống phân phối lại này cho phép các làng xa xôi truy cập các chương trình radio giống như thành phố.)
- (Vào những năm 1950, hệ thống phân phối lại là cách phổ biến để phân phối tín hiệu truyền hình trong các tòa nhà chung cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rediffusion network": mạng lưới phân phối lại, chỉ toàn bộ cơ sở hạ tầng kỹ thuật hỗ trợ việc truyền tín hiệu.
- The rediffusion network was upgraded to support digital signals. (Mạng lưới phân phối lại đã được nâng cấp để hỗ trợ tín hiệu số.)
"Rediffusion service": dịch vụ phân phối lại, thường được cung cấp bởi các công ty viễn thông hoặc truyền thông.
- The rediffusion service offered clear audio without the need for individual antennas. (Dịch vụ phân phối lại cung cấp âm thanh rõ ràng mà không cần ăng-ten riêng lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rediffuse (động từ): phân phối lại (tín hiệu).
- The company plans to rediffuse the broadcast across multiple channels. (Công ty dự định phân phối lại chương trình phát sóng trên nhiều kênh.)
Từ đồng nghĩa
- Cable distribution: phân phối qua cáp.
- Relay system: hệ thống chuyển tiếp.
- Rebroadcasting: phát lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "rediffusion", nhưng có thể dùng:
- Distribute through rediffusion: phân phối qua hệ thống phân phối lại.
- The signal was distributed through rediffusion to all connected homes. (Tín hiệu được phân phối qua hệ thống phân phối lại đến tất cả các ngôi nhà được kết nối.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng ngữ cảnh lịch sử thường gắn với:
- "The age of rediffusion": thời đại của hệ thống phân phối lại, chỉ giai đoạn trước khi truyền hình vệ tinh và internet phổ biến.
- In the age of rediffusion, television was a shared community experience. (Trong thời đại của hệ thống phân phối lại, truyền hình là một trải nghiệm cộng đồng chung.)