redispose

Định nghĩa

Động từ: Sắp xếp lại, bố trí lại (một lần nữa, theo cách khác).

dụ sử dụng
  • (Hàng hóa đã được sắp xếp lại chịu lỗ nặng.)
  • (Sau khi cải tạo, họ phải sắp xếp lại toàn bộ đồ đạc trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to redispose assets": sắp xếp lại tài sản (thường dùng trong tài chính, kinh doanh).

    • The company decided to redispose its assets to minimize losses. (Công ty quyết định sắp xếp lại tài sản để giảm thiểu tổn thất.)
  • "to redispose of something": xử lý lại, thanh lại (một món đồ).

    • They had to redispose of the outdated equipment. (Họ phải thanh lại thiết bị lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Redisposal (danh từ): sự sắp xếp lại, việc bố trí lại.

    • The redisposal of the inventory took two days. (Việc sắp xếp lại hàng tồn kho mất hai ngày.)
  • Redisposeable (tính từ): có thể sắp xếp lại được.

    • These items are not easily redisposeable. (Những món đồ này không dễ dàng sắp xếp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Reorganize: tổ chức lại, sắp xếp lại.
  • Rearrange: bố trí lại, sắp xếp lại vị trí.
  • Reassign: phân bổ lại, chỉ định lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redispose of: thanh lại, xử lý lại.
    • They planned to redispose of the surplus goods. (Họ dự định thanh lại hàng hóa dư thừa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "redispose".)

redispose
The company had to redispose the unsold inventory after the market changed.