redistributed
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ):
- Được phân phối lại: "redistributed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "redistribute", chỉ hành động phân phối hoặc chia lại một thứ gì đó (tài nguyên, của cải, dân số, ngành công nghiệp) theo một cách mới, thường để đạt được sự công bằng hoặc hiệu quả hơn.
- Được tái bố trí: Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội, "redistributed" có thể chỉ việc chuyển dịch các yếu tố (như dân cư, ngành công nghiệp) từ khu vực đô thị ra vùng ngoại ô hoặc các khu vực khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã phân phối lại của cải thông qua cải cách thuế.)
- (Dân số đã được phân phối lại từ các thành phố đông đúc ra các vùng nông thôn.)
- (Các nguồn lực đã được phân phối lại để hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redistricted" (tương tự nhưng khác nghĩa): Chỉ việc vẽ lại ranh giới bầu cử, không phải phân phối lại tài nguyên. "redistributed" thường dùng trong kinh tế, xã hội.
- Trong ngữ cảnh "redistributed industries": Các ngành công nghiệp được di dời từ trung tâm đô thị ra vùng ven hoặc nông thôn nhằm giảm tải dân số và phát triển đều.
- The policy led to redistributed industries, with factories moving to the suburbs. (Chính sách đã dẫn đến các ngành công nghiệp được phân phối lại, với các nhà máy chuyển ra vùng ngoại ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Redistribute (động từ nguyên thể): phân phối lại.
- They plan to redistribute land to farmers. (Họ dự định phân phối lại đất đai cho nông dân.)
- Redistribution (danh từ): sự phân phối lại.
- The redistribution of wealth is a key issue. (Sự phân phối lại của cải là một vấn đề trọng tâm.)
- Redistributive (tính từ): mang tính phân phối lại.
- Redistributive policies aim to reduce inequality. (Các chính sách mang tính phân phối lại nhằm giảm bất bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Reallocated: được phân bổ lại.
- Reassigned: được chỉ định lại.
- Redivided: được chia lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Redistribute to: phân phối lại cho (ai đó hoặc nơi nào đó).
- The funds were redistributed to local communities. (Các quỹ đã được phân phối lại cho các cộng đồng địa phương.)
- Redistribute among: phân phối lại giữa (các nhóm).
- The resources were redistributed among the provinces. (Các nguồn lực đã được phân phối lại giữa các tỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Redistribute the pie: phân phối lại “cái bánh” (tài nguyên, của cải) – thường dùng trong kinh tế.
- The debate is about how to redistribute the pie fairly. (Cuộc tranh luận xoay quanh cách phân phối lại cái bánh một cách công bằng.)