redline

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân biệt đối xử trong việc bán hoặc cho thuê nhà ở tại một số khu vực nhất định trong khu phố: "redline" chỉ hành động từ chối cung cấp dịch vụ tài chính, bảo hiểm, hoặc nhà ở cho các khu vực đông dânthiểu số hoặc thu nhập thấp, thường dựa trên ranh giới được vẽ trên bản đồ bằng bút đỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Banks used to redline certain neighborhoods, making it impossible for residents to get mortgages. (Các ngân hàng từng vạch ranh giới đỏmột số khu phố, khiến cư dân không thể được khoản vay thế chấp.)
    • The practice of redlining was declared illegal in the 1970s. (Hành vi vạch ranh giới đỏ đã bị tuyên bố bất hợp pháp vào những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be redlined": bị đưa vào danh sách bị phân biệt đối xử.

    • Many minority communities were historically redlined, leading to long-term economic disadvantage. (Nhiều cộng đồng thiểu số đã từng bị vạch ranh giới đỏ, dẫn đến bất lợi kinh tế lâu dài.)
  • "redlining practices": các hành vi vạch ranh giới đỏ.

    • Redlining practices have been documented in major cities across the United States. (Các hành vi vạch ranh giới đỏ đã được ghi nhậncác thành phố lớn trên khắp nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Redline (danh từ): ranh giới đỏ (vạch trên bản đồ chỉ khu vực bị phân biệt).

    • The redline on the map marked the areas where loans were denied. (Vạch ranh giới đỏ trên bản đồ đánh dấu các khu vực bị từ chối cho vay.)
  • Redlining (danh từ): hành động vạch ranh giới đỏ.

    • Redlining is a form of institutional racism. (Vạch ranh giới đỏ một hình thức phân biệt chủng tộc hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Discriminate: phân biệt đối xử.
  • Blacklist: đưa vào danh sách đen (nhưng không hoàn toàn giống, "redline" mang tính địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Draw a red line: vạch ranh giới đỏ (nghĩa bóng: đặt ra giới hạn không thể vượt qua).
    • The company drew a red line on unethical practices. (Công ty đã vạch ranh giới đỏ cho các hành vi phi đạo đức.)