redo
Định nghĩa
Động từ: - Làm lại: "redo" có nghĩa là thực hiện lại một hành động, công việc hoặc quy trình nào đó, thường là để sửa chữa hoặc cải thiện kết quả. - Sửa sang, tu sửa: Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc trang trí, "redo" dùng để chỉ việc làm mới lại một phần hoặc toàn bộ một căn phòng, ngôi nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần làm lại bài luận này vì nó có quá nhiều lỗi.)
- (Họ quyết định sửa sang lại nhà bếp với tủ và mặt bàn mới.)
- (Cô ấy đã làm lại màu tóc sang một tông sáng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to redo a task": làm lại một nhiệm vụ.
- The software allows you to redo the last action if you make a mistake. (Phần mềm cho phép bạn làm lại hành động cuối cùng nếu bạn mắc lỗi.)
- "to redo a room": tu sửa lại một căn phòng.
- We are planning to redo the living room with a modern design. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tu sửa lại phòng khách với thiết kế hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Redone (tính từ): đã được làm lại.
- The redone website looks much better. (Trang web đã được làm lại trông đẹp hơn nhiều.)
- Redoing (danh từ): hành động làm lại.
- The redoing of the project took longer than expected. (Việc làm lại dự án mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Remake: làm lại, tái tạo (thường dùng trong nghệ thuật hoặc sản xuất).
- They remade the classic film with modern actors. (Họ đã làm lại bộ phim kinh điển với các diễn viên hiện đại.)
- Revise: sửa đổi, xem xét lại (thường dùng trong văn bản hoặc kế hoạch).
- You should revise your report before submitting it. (Bạn nên sửa lại báo cáo trước khi nộp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Redo over: làm lại toàn bộ (thường dùng trong xây dựng).
- We had to redo over the entire floor because of water damage. (Chúng tôi phải làm lại toàn bộ sàn nhà vì hư hỏng do nước.)
Thành ngữ liên quan