redoubled

redoubled

Despite their redoubled efforts, the team could not finish the project on time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tăng cường gấp đôi, được nhân đôi về cường độ hoặc quy mô: "redoubled" mô tả một điều đó đã trở nên mạnh mẽ hơn, lớn hơn hoặc dữ dội hơn so với trước đó, thường do nỗ lực hoặc sự gia tăng đột ngột.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phải đối mặt với các cuộc tấn công gia tăng gấp đôi từ kẻ thù.)
  • (Bất chấp những nỗ lực nhân đôi của chúng tôi, chúng tôi vẫn không thể hoàn thành đúng hạn.)
  • (Cơn bão mang đến những cơn gió mạnh gấp đôi, làm đổ cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "redoubled" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự gia tăng đột ngột mạnh mẽ về cường độ, kích thước, hoặc số lượng của một hiện tượng, hành động, hoặc cảm xúc.

    • Her redoubled anger frightened everyone in the room. (Cơn giận dữ nhân đôi của ấy làm mọi người trong phòng sợ hãi.)
  • "redoubled" cũng có thể chỉ sự lặp lại hoặc nhân lên của một nỗ lực, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn.

    • With redoubled determination, they climbed the mountain. (Với quyết tâm nhân đôi, họ đã leo lên ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Redouble (động từ): tăng cường gấp đôi, nhân đôi.

    • They redoubled their efforts to win the game. (Họ tăng cường gấp đôi nỗ lực để chiến thắng trận đấu.)
  • Redoublement (danh từ): sự nhân đôi, sự tăng cường. (Ít phổ biến hơn)

Từ đồng nghĩa
  • Intensified: được tăng cường, trở nên dữ dội hơn.
  • Amplified: được khuếch đại, mở rộng.
  • Heightened: được nâng cao, tăng lên.
  • Doubled: được nhân đôi (thường chỉ số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redouble on something: tăng cường nỗ lực hoặc tập trung vào điều đó.
    • We need to redouble on our training to prepare for the competition. (Chúng ta cần tăng cường tập luyện để chuẩn bị cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Redouble one's efforts: tăng cường nỗ lực gấp đôi.
    • After the setback, the team redoubled their efforts to succeed. (Sau thất bại, đội đã tăng cường nỗ lực gấp đôi để thành công.)