redound
/ri'daund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Góp phần vào, dẫn đến (một kết quả nào đó): "redound" diễn tả việc một hành động hoặc tình huống góp phần hoặc dẫn đến một hệ quả, thường là về danh tiếng, lợi ích hoặc tác động.
- Dội lại, ảnh hưởng trở lại (lên chính chủ thể): "redound" cũng có nghĩa là hậu quả của một hành động quay trở lại tác động lên chính người thực hiện hành động đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- His honesty will redound to his credit. (Sự trung thực của anh ấy sẽ góp phần làm tăng uy tín cho anh ấy.)
- The success of the project redounded to the benefit of the entire team. (Thành công của dự án đã đem lại lợi ích cho toàn bộ nhóm.)
- Your careless words may redound upon you. (Những lời nói bất cẩn của bạn có thể sẽ dội lại chính bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to redound to someone's advantage/credit/honour": góp phần làm lợi, làm tăng uy tín hoặc danh dự cho ai.
- Her charitable work redounds greatly to her honour. (Công việc từ thiện của cô ấy góp phần rất lớn vào danh tiếng của cô.)
- "to redound upon someone": (hậu quả) giáng trả, ảnh hưởng tiêu cực trở lại lên ai.
- The violence he initiated eventually redounded upon his own family. (Bạo lực mà hắn khởi xướng cuối cùng đã giáng trả lên chính gia đình hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Redound không có các dạng biến thể phổ biến như danh từ hay tính từ. Đây là một động từ có cách dùng khá trang trọng và cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Contribute to: đóng góp vào, góp phần vào.
- Conduce to: dẫn đến, góp phần tạo nên (một kết quả).
- Rebound: dội lại, bật lại (nghĩa vật lý, đôi khi dùng ẩn dụ).
- Recoil: bật lại, giáng trả lại (thường về hậu quả tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Redound" thường không đi kèm với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb. Cách dùng chính của nó là theo cấu trúc "redound to" hoặc "redound upon".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "redound". Tuy nhiên, khái niệm "hành động và hậu quả dội lại" mà từ này diễn tả tương đồng với ý tưởng trong nhiều thành ngữ.
- What goes around comes around. (Gieo nhân nào, gặt quả nấy.) - Có ý nghĩa tương tự với nghĩa "redound upon".
nội động từ
- (+ to) góp phần vào, góp nhiều vào, đưa lại
- to redound to somebody advantagelàm lợi cho ai
- to redound to someone's honourmang lại nhiều niềm vinh dự cho ai, góp phần đem lại niềm vinh dự cho ai
- dội lại, ảnh hưởng trở lại
- these crimes will redound upon their authorsnhững tội ác này giáng trả vào đầu những kẻ đã gây ra chúng