redoutable

Học thuật
Thân thiện
redoutable

Un ennemi redoutable se tient à l'entrée de la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng sợ, đáng gờm: Dùng để mô tả một người, vật hoặc hiện tượng sức mạnh, khả năng hoặc mức độ nghiêm trọng khiến người khác phải e sợ, kính nể hoặc lo lắng.
    • Đáng nể, lợi hại: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn mang sắc thái thán phục trước tài năng hoặc năng lực vượt trội của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un adversaire redoutable. (Đómột đối thủ đáng gờm.)
    • Une tempête redoutable a frappé la côte. (Một cơn bão đáng sợ đã tấn công bờ biển.)
    • Elle a un esprit d'analyse redoutable. ( ấy có một tư duy phân tích lợi hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redoutable de + [danh từ]": Đáng sợ về mặt nào đó.
    • Un concurrent redoutable de rapidité. (Một đối thủ cạnh tranh đáng sợ về tốc độ.)
  • "Redoutable pour + [danh từ/đại từ]": Đáng sợ đối với ai/cái gì.
    • Ce poison est redoutable pour les petits animaux. (Chất độc này đáng sợ đối với các loài động vật nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Redouter (động từ): Sợ hãi, lo sợ một điều đó có thể xảy ra.
    • Je redoute son retour. (Tôi sợ hãi sự trở lại của anh ta.)
  • Redouté, redoutée (tính từ/quá khứ phân từ): Được/bị sợ hãi, lo sợ.
    • Une complication redoutée par les médecins. (Một biến chứng được các bác sĩ lo sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrifiant: Khiếp sợ, kinh hoàng (nhấn mạnh nỗi sợ hãi tột độ).
  • Formidable: Ghê gớm, phi thường (có thể mang nghĩa tích cực là "tuyệt vời" hoặc tiêu cực là "đáng sợ" tùy ngữ cảnh).
  • Impressionnant: Gây ấn tượng mạnh, đáng nể.
Từ trái nghĩa
  • Inoffensif, inoffensive: Vô hại.
  • Faible: Yếu ớt.
  • Négligeable: Không đáng kể.
redoutable

Un ennemi redoutable se tient à l'entrée de la forêt.

tính từ
  1. đáng sợ, đáng gờm
    • Maladie redoutable
      bệnh đáng sợ
    • Ennemi redoutable
      kẻ địch đáng sợ

Từ có nhắc đến "redoutable"