reduced
The store displays a sign that says "reduced price" on a shelf of canned goods.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giảm, hạ thấp: "reduced" dùng để chỉ trạng thái hoặc mức độ của một thứ gì đó đã bị làm cho ít hơn, nhỏ hơn, hoặc thấp hơn so với bình thường hoặc so với trước đây.
- Rẻ hơn, giảm giá: Trong thương mại, "reduced" thường chỉ hàng hóa được bán với giá thấp hơn giá gốc.
Ví dụ sử dụng
Giảm, hạ thấp:
- The staff worked with reduced hours during the holiday season. (Nhân viên làm việc với số giờ giảm trong mùa lễ.)
- The company's reduced budget led to fewer projects. (Ngân sách giảm của công ty dẫn đến ít dự án hơn.)
Rẻ hơn, giảm giá:
- I bought this jacket at a reduced price. (Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá giảm.)
- The store is selling reduced items at 50% off. (Cửa hàng đang bán các mặt hàng giảm giá với mức giảm 50%.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reduced circumstances": hoàn cảnh khó khăn hơn trước, thường liên quan đến tài chính.
- After losing his job, he lived in reduced circumstances. (Sau khi mất việc, anh ấy sống trong hoàn cảnh khó khăn hơn.)
"reduced to": bị buộc phải làm gì đó, thường là điều tồi tệ hơn.
- The family was reduced to begging for food. (Gia đình đó bị buộc phải đi ăn xin.)
Biến thể và từ gần giống
Reduce (động từ): làm giảm, hạ thấp.
- We need to reduce our expenses. (Chúng ta cần giảm chi tiêu.)
Reduction (danh từ): sự giảm, sự hạ bớt.
- There was a reduction in the number of accidents. (Có sự giảm về số lượng tai nạn.)
Reducible (tính từ): có thể giảm được.
- This problem is reducible to a simple equation. (Vấn đề này có thể giảm thành một phương trình đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
Lowered: được hạ thấp xuống.
- The temperature was lowered to freezing. (Nhiệt độ đã được hạ xuống mức đóng băng.)
Decreased: bị giảm đi về số lượng hoặc cường độ.
- The decreased demand affected sales. (Nhu cầu giảm đã ảnh hưởng đến doanh số.)
Discounted: được giảm giá (thường dùng trong mua bán).
- Discounted items are on the clearance rack. (Các mặt hàng giảm giá nằm trên kệ thanh lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reduce to (ngoại động từ): làm cho ai đó hoặc cái gì đó rơi vào trạng thái tồi tệ hơn.
- The fire reduced the house to ashes. (Ngọn lửa đã thiêu rụi ngôi nhà thành tro.)
Thành ngữ liên quan
- In reduced circumstances: trong hoàn cảnh khó khăn hơn trước.
- The once wealthy family now lives in reduced circumstances. (Gia đình từng giàu có nay sống trong hoàn cảnh khó khăn hơn.)