reducing diet
A person follows a reducing diet by eating a balanced meal with vegetables and lean protein.
Định nghĩa
Danh từ: Chế độ ăn kiêng giảm cân, một chế độ ăn được thiết kế đặc biệt để giúp bạn giảm cân (đặc biệt là mỡ thừa).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ của tôi đã khuyên một chế độ ăn kiêng giảm cân để hạ cholesterol của tôi.)
- (Cô ấy đã tuân theo một chế độ ăn kiêng giảm cân nghiêm ngặt trong ba tháng và giảm mười kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a reducing diet": đang thực hiện chế độ ăn kiêng giảm cân.
- He has been on a reducing diet since January. (Anh ấy đã thực hiện chế độ ăn kiêng giảm cân từ tháng Một.)
"to start a reducing diet": bắt đầu một chế độ ăn kiêng giảm cân.
- Many people start a reducing diet at the beginning of the new year. (Nhiều người bắt đầu chế độ ăn kiêng giảm cân vào đầu năm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Reducing (tính từ): có tính chất làm giảm (cân nặng).
- The reducing plan includes both diet and exercise. (Kế hoạch giảm cân bao gồm cả chế độ ăn kiêng và tập thể dục.)
Diet (danh từ): chế độ ăn uống nói chung.
- A balanced diet is important for health. (Một chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Weight-loss diet: chế độ ăn kiêng giảm cân.
- Slimming diet: chế độ ăn kiêng làm thon gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut down on: cắt giảm (lượng calo, thức ăn).
- To follow a reducing diet, you need to cut down on sugary drinks. (Để thực hiện chế độ ăn kiêng giảm cân, bạn cần cắt giảm đồ uống có đường.)
Cut out: loại bỏ hoàn toàn (một loại thực phẩm).
- She cut out processed foods as part of her reducing diet. (Cô ấy đã loại bỏ thực phẩm chế biến sẵn như một phần của chế độ ăn kiêng giảm cân.)
Thành ngữ liên quan
- Watch one's weight: giám sát cân nặng của mình.
- On a reducing diet, you have to watch your weight carefully. (Khi thực hiện chế độ ăn kiêng giảm cân, bạn phải giám sát cân nặng của mình một cách cẩn thận.)