reductant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất khử: "reductant" là một chất có khả năng gây ra sự khử (reduction) đối với một chất khác, trong khi bản thân nó bị oxy hóa. Trong nhiếp ảnh, chất này được sử dụng để làm giảm mật độ của phim âm bản hoặc bản in bằng cách oxy hóa một phần bạc lỏng lẻo.
Ví dụ sử dụng
- (Trong các phản ứng hóa học, chất khử nhường electron cho một chất khác.)
- (Người thợ chụp ảnh đã sử dụng chất khử để làm sáng các vùng bị phơi sáng quá mức trên bản in.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strong reductant": chất khử mạnh (có khả năng khử mạnh mẽ các chất khác).
- Sodium borohydride is a strong reductant used in organic synthesis. (Natri borohydride là một chất khử mạnh được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
"reductant in redox reactions": chất khử trong các phản ứng oxy hóa khử.
- The reductant is oxidized while the oxidant is reduced in a redox reaction. (Chất khử bị oxy hóa trong khi chất oxy hóa bị khử trong phản ứng oxy hóa khử.)
Biến thể và từ gần giống
Reduction (danh từ): sự khử (quá trình mà chất khử tham gia).
- The reduction of copper oxide requires a suitable reductant. (Sự khử oxit đồng cần một chất khử phù hợp.)
Reductive (tính từ): có tính khử, liên quan đến sự khử.
- A reductive environment helps prevent oxidation. (Một môi trường có tính khử giúp ngăn chặn sự oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
Reducing agent: tác nhân khử (thuật ngữ phổ biến hơn trong hóa học).
- Hydrogen is a common reducing agent in industrial processes. (Hydro là một tác nhân khử phổ biến trong các quy trình công nghiệp.)
Electron donor: chất cho electron (mô tả cơ chế hoạt động của chất khử).
- In a redox reaction, the electron donor is the reductant. (Trong phản ứng oxy hóa khử, chất cho electron là chất khử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act as a reductant: hoạt động như một chất khử.
- Zinc can act as a reductant in certain chemical reactions. (Kẽm có thể hoạt động như một chất khử trong một số phản ứng hóa học.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a reductant": trở thành chất khử (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc kỹ thuật).
- In this experiment, the metal serves as a reductant. (Trong thí nghiệm này, kim loại đóng vai trò là chất khử.)