reductase
Định nghĩa
- Danh từ:
- Enzyme khử: "reductase" là một loại enzyme có chức năng xúc tác cho quá trình khử (reduction) hóa sinh của một chất cụ thể nào đó. Nói cách khác, nó giúp chuyển đổi một chất từ dạng oxy hóa sang dạng khử bằng cách thêm các điện tử hoặc nguyên tử hydro.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enzyme reductase is essential for converting ribonucleotides into deoxyribonucleotides. (Enzyme khử reductase rất cần thiết để chuyển đổi ribonucleotide thành deoxyribonucleotide.)
- Scientists are studying the role of reductase in cellular metabolism. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của enzyme khử reductase trong quá trình trao đổi chất của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reductase activity": hoạt tính của enzyme khử.
- The reductase activity was measured in the liver tissue samples. (Hoạt tính của enzyme khử reductase được đo trong các mẫu mô gan.)
"reductase inhibitor": chất ức chế enzyme khử.
- This drug acts as a reductase inhibitor to lower cholesterol levels. (Thuốc này hoạt động như một chất ức chế enzyme khử để giảm mức cholesterol.)
Biến thể và từ gần giống
Reduction (n): sự khử (quá trình hóa học).
- The reduction of aldehydes to alcohols requires a specific enzyme. (Sự khử aldehyde thành alcohol cần một enzyme cụ thể.)
Reductive (adj): có tính khử, liên quan đến sự khử.
- Reductive reactions are common in metabolic pathways. (Các phản ứng khử thường gặp trong các con đường trao đổi chất.)
Từ đồng nghĩa
- Enzyme khử: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "enzyme xúc tác phản ứng khử".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "reductase" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "reductase".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "reductase"