reduction division

reduction division

A student observes reduction division under a microscope in biology class.

Định nghĩa

Danh từ (sinh học): - Giảm phân: "reduction division" (giảm phân) chỉ quá trình phân chia tế bào đặc biệt xảy ra trong các sinh vật sinh sản hữu tính, tạo ra các tế bào sinh sản (giao tửđộng vật, bào tử ở thực vật). Trong quá trình này, nhân tế bào phân chia thành bốn nhân, mỗi nhân chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể so với tế bào mẹ ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Giảm phân đảm bảo sự đa dạng di truyềnthế hệ con.)
  • (Trong quá trình giảm nhiễm, lần giảm phân đầu tiên làm giảm một nửa số lượng nhiễm sắc thể.)
  • (Quá trình giảm phân rất quan trọng cho sinh sản hữu tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first reduction division" (lần giảm phân thứ nhất): giai đoạn đầu của giảm phân, nơi các nhiễm sắc thể tương đồng tách ra.

    • The first reduction division separates homologous chromosomes. (Lần giảm phân thứ nhất tách các nhiễm sắc thể tương đồng.)
  • "second reduction division" (lần giảm phân thứ hai): giai đoạn sau, nơi các chromatid chị em tách ra.

    • The second reduction division is similar to mitosis. (Lần giảm phân thứ hai tương tự như nguyên phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Meiosis (danh từ): giảm nhiễm, quá trình bao gồm cả hai lần giảm phân.

    • Meiosis consists of two consecutive reduction divisions. (Giảm nhiễm bao gồm hai lần giảm phân liên tiếp.)
  • Reductional division (danh từ): lần phân chia giảm phân, đồng nghĩa với "reduction division".

    • Reductional division occurs only in germ cells. (Lần phân chia giảm phân chỉ xảy ratế bào mầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Giảm phân: thuật ngữ phổ biến trong sinh học.
  • Phân chia giảm nhiễm: cách gọi khác, nhấn mạnh vào sự giảm số lượng nhiễm sắc thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "reduction division" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "reduction division".