reductionism

reductionism

Reductionism breaks down a complex machine into its individual gears and springs.

Định nghĩa

Reductionism (Danh từ): 1. Chủ nghĩa giản lược: Lý thuyết cho rằng các hệ thống phức tạp có thể được hiểu hoàn toàn thông qua việc phân tích các thành phần cơ bản cấu tạo nên chúng. Đây cách tiếp cận tập trung vào việc giải thích hiện tượng lớn bằng cách quy giản về các yếu tố nhỏ hơn, đơn giản hơn. 2. Phân tích giản lược: Hành động hoặc quá trình phân tích các sự vật phức tạp thành những thành phần đơn giản hơn để dễ hiểu.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa giản lược thường được sử dụng trong sinh học để nghiên cứu tế bào bằng cách phân chúng thành các phân tử.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa giản lược không thể nắm bắt được các thuộc tính nổi trội của các hệ thống phức tạp.)
  • (Trong triết học, chủ nghĩa giản lược một cách tiếp cận gây tranh cãi để hiểu về ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Methodological reductionism: Chủ nghĩa giản lược phương pháp luận, nhấn mạnh việc giải thích hiện tượng bằng cách nghiên cứu các thành phần cơ bản.

    • Methodological reductionism is fundamental in physics, where particles are studied to understand matter. (Chủ nghĩa giản lược phương pháp luận nền tảng trong vật , nơi các hạt được nghiên cứu để hiểu về vật chất.)
  • Ontological reductionism: Chủ nghĩa giản lược bản thể luận, cho rằng thực tại chỉ bao gồm các thực thể cơ bản nhất.

    • Ontological reductionism suggests that everything is made of atoms and nothing else. (Chủ nghĩa giản lược bản thể luận cho rằng mọi thứ đều được tạo thành từ nguyên tử không khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Reductionist (Danh từ/Tính từ): Người theo chủ nghĩa giản lược; thuộc về chủ nghĩa giản lược.
    • A reductionist approach to psychology often overlooks social factors. (Một cách tiếp cận giản lược trong tâm lý học thường bỏ qua các yếu tố xã hội.)
  • Reductive (Tính từ): tính chất giản lược, thường mang nghĩa tiêu cực (quá đơn giản hóa).
    • His explanation of the war was too reductive. (Lời giải thích của anh ấy về cuộc chiến quá giản lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplification: Sự đơn giản hóa (mang tính trung tính hơn).
  • Atomism: Chủ nghĩa nguyên tử (một dạng của chủ nghĩa giản lược trong triết học).
Các cụm từ liên quan
  • To reduce to: Quy giản thành.
    • The theory reduces complex behavior to simple chemical reactions. (Lý thuyết này quy giản hành vi phức tạp thành các phản ứng hóa học đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • To see the forest for the trees: Nhìn thấy tổng thể thay vì chi tiết (trái nghĩa với chủ nghĩa giản lược).
    • Reductionism often fails to see the forest for the trees. (Chủ nghĩa giản lược thường không nhìn thấy tổng thể quá tập trung vào chi tiết.)