reductionist

reductionist

A reductionist explanation breaks down a complex system into its simplest parts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính giản lược: "reductionist" mô tả một cách tiếp cận hoặc lập luận cố gắng giải thích các hiện tượng phức tạp bằng cách quy chúng về các yếu tố đơn giản hoặc cơ bản nhất.
    • Thuộc về thuyết giản lược: Liên quan đến chủ nghĩa giản lược (reductionism), một quan điểm cho rằng mọi thứ phức tạp có thể được hiểu thông qua việc phân tích các bộ phận cấu thành của chúng.
dụ sử dụng
  • (Các lập luận tính giản lược thường đơn giản hóa quá mức cảm xúc con người.)
  • (Cách tiếp cận giản lược trong sinh học cố gắng giải thích sự sống chỉ thông qua các phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reductionist thinking": tư duy giản lược, thường bị chỉ trích bỏ qua các yếu tố phức tạp tương tác.

    • Critics argue that reductionist thinking fails to capture the holistic nature of consciousness. (Các nhà phê bình cho rằng tư duy giản lược không thể nắm bắt được bản chất toàn diện của ý thức.)
  • "Reductionist fallacy": ngụy biện giản lược, lỗi logic khi cho rằng một hệ thống phức tạp chỉ tổng số các bộ phận của .

    • Claiming that happiness is purely a matter of brain chemistry is a reductionist fallacy. (Khẳng định rằng hạnh phúc hoàn toàn vấn đề hóa học não bộ một ngụy biện giản lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Reductionism (danh từ): thuyết giản lược, chủ nghĩa giản lược.

    • Reductionism has been influential in many scientific fields. (Thuyết giản lược đã ảnh hưởng trong nhiều lĩnh vực khoa học.)
  • Reductionistically (trạng từ): một cách giản lược.

    • The problem was approached reductionistically, ignoring broader social contexts. (Vấn đề được tiếp cận một cách giản lược, bỏ qua các bối cảnh xã hội rộng lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplistic: đơn giản hóa quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • A simplistic view of history ignores its complexities. (Một quan điểm đơn giản hóa về lịch sử bỏ qua những phức tạp của .)
  • Mechanistic: học, mang tính máy móc, thường phủ nhận các yếu tố phi vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reductionist", đây tính từ học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "To reduce to the absurd": quy về điều vô lý (một kỹ thuật lập luận liên quan đến giản lược hóa).
    • By taking the argument to its extreme, they reduced it to the absurd. (Bằng cách đưa lập luận đến cực điểm, họ đã quy về điều vô lý.)