reductive

reductive

Their reductive explanation oversimplified the complex scientific process.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính giản lược quá mức: "reductive" mô tả một cách tiếp cận hoặc quan điểm làm giảm đi sự phức tạp, chi tiết hoặc đa dạng của một vấn đề, khiến trở nên đơn giản hóa một cách không chính xác hoặc thiếu sót.
    • Xu hướng thu nhỏ hoặc cắt giảm: Dùng để chỉ hành động hoặc suy nghĩ làm giảm giá trị, tầm quan trọng hoặc phạm vi của một sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • (Quan điểm của họ về cuộc sống mang tính giản lược quá mức coi thường.)
  • (Bài báo đưa ra một phân tích giản lược quá mức về vấn đề xã hội phức tạp.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng cách miêu tả nền văn hóa trong bộ phim quá giản lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reductive argument": một lập luận giản lược, thường bỏ qua các yếu tố quan trọng.

    • The politician's reductive argument ignored the historical context. (Lập luận giản lược của chính trị gia đã bỏ qua bối cảnh lịch sử.)
  • "reductive approach": cách tiếp cận giản lược, thường bị chỉ trích thiếu chiều sâu.

    • A reductive approach to education can stifle creativity. (Một cách tiếp cận giản lược đối với giáo dục có thể kìm hãm sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Reduction (danh từ): sự giảm bớt, sự thu nhỏ.

    • The reduction of staff led to a reductive workload. (Việc giảm nhân viên dẫn đến khối lượng công việc bị thu nhỏ.)
  • Reducible (tính từ): có thể giảm bớt hoặc đơn giản hóa.

    • The problem is reducible to a few basic principles. (Vấn đề này có thể được giản lược thành một vài nguyên tắc cơ bản.)
  • Reductionism (danh từ): chủ nghĩa giản lược, học thuyết cho rằng các hiện tượng phức tạp có thể được giải thích hoàn toàn bằng các thành phần đơn giản hơn.

    • Reductionism in science has both strengths and weaknesses. (Chủ nghĩa giản lược trong khoa học cả ưu điểm nhược điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplistic: quá đơn giản, thiếu tinh tế.

    • His simplistic explanation failed to capture the issue's nuance. (Lời giải thích quá đơn giản của anh ta không nắm bắt được sắc thái của vấn đề.)
  • Oversimplified: bị đơn giản hóa quá mức.

    • The oversimplified view of poverty ignores systemic factors. (Quan điểm bị đơn giản hóa quá mức về nghèo đói bỏ qua các yếu tố hệ thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reduce to: giảm xuống thành, đưa về trạng thái đơn giản hơn.
    • The argument was reduced to a reductive slogan. (Lập luận bị giản lược thành một khẩu hiệu quá đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • To boil down to: tóm gọn lại thành (thường mang nghĩa giản lược).
    • The complex theory boils down to a reductive statement. (Lý thuyết phức tạp tóm gọn lại thành một tuyên bố giản lược.)