reductivism

reductivism

Reductivism often features simple geometric shapes and a limited color palette.

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa tối giản (trong nghệ thuật): "reductivism" một trào lưu nghệ thuật trong điêu khắc hội họa, bắt đầu từ những năm 1950, nhấn mạnh vào sự đơn giản hóa tối đa về hình thức màu sắc. tập trung vào việc loại bỏ các chi tiết không cần thiết để chỉ giữ lại những yếu tố cốt lõi nhất.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa tối giản nổi lên như một phản ứng chống lại sự phức tạp của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.)
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ một dụ rõ ràng về chủ nghĩa tối giản, với các hình dạng hình học đơn giản bảng màu hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice reductivism": thực hành chủ nghĩa tối giản.

    • Many contemporary sculptors practice reductivism in their minimalist installations. (Nhiều nhà điêu khắc đương đại thực hành chủ nghĩa tối giản trong các tác phẩm sắp đặt tối giản của họ.)
  • "reductivism in architecture": chủ nghĩa tối giản trong kiến trúc.

    • Reductivism in architecture often involves clean lines and open spaces. (Chủ nghĩa tối giản trong kiến trúc thường liên quan đến các đường nét sạch sẽ không gian mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Reductivist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa tối giản; thuộc về chủ nghĩa tối giản.

    • The reductivist approach focuses on eliminating unnecessary elements. (Phương pháp của người theo chủ nghĩa tối giản tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết.)
  • Minimalism (danh từ): chủ nghĩa tối giản (thường được dùng đồng nghĩa với reductivism).

    • Minimalism is often used interchangeably with reductivism in art criticism. (Chủ nghĩa tối giản thường được dùng thay thế cho reductivism trong phê bình nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimalism: chủ nghĩa tối giản.
  • Simplism: chủ nghĩa đơn giản hóa (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Art movement: trào lưu nghệ thuật.

    • Reductivism is a significant art movement of the 20th century. (Reductivism một trào lưu nghệ thuật quan trọng của thế kỷ 20.)
  • Geometric abstraction: trừu tượng hình học.

    • Reductivism often overlaps with geometric abstraction. (Reductivism thường trùng lặp với trừu tượng hình học.)
Thành ngữ liên quan
  • Less is more: Ít hơn nhiều hơn (thường được dùng để mô tả triết của reductivism).
    • The principle of "less is more" is central to reductivism. (Nguyên tắc "ít hơn nhiều hơn" trọng tâm của chủ nghĩa tối giản.)