redux
Định nghĩa
Tính từ: - Được hồi sinh, trở lại, tái hiện: "redux" dùng để chỉ một phiên bản, phong cách, hoặc hiện tượng từ quá khứ được đưa trở lại trong bối cảnh hiện tại. Từ này thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Thời trang những năm 1980 được tái hiện đang phổ biến trong giới trẻ.)
- (Bộ phim này là phiên bản tái hiện của một tác phẩm kinh dị kinh điển.)
- (Thời đại Victoria trở lại xuất hiện trong cuốn tiểu thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Vị trí đặc biệt: "redux" thường đứng sau danh từ, tạo thành cụm danh từ mang tính trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh sự trở lại có chủ đích.
- The concept of community redux is central to modern urban planning. (Khái niệm cộng đồng được hồi sinh là trung tâm của quy hoạch đô thị hiện đại.)
Trong tựa sách, phim: "redux" thường xuất hiện trong tiêu đề để chỉ phiên bản làm lại, cập nhật hoặc tiếp nối của một tác phẩm cũ.
- Rabbit Redux by John Updike (tựa sách của John Updike, nghĩa là "Chú thỏ trở lại").
Biến thể và từ gần giống
Return (n/v): sự trở lại, quay lại.
- The return of the old tradition was celebrated. (Sự trở lại của truyền thống cũ đã được kỷ niệm.)
Revival (n): sự phục hồi, hồi sinh.
- The revival of vinyl records is a musical trend. (Sự hồi sinh của đĩa than là một xu hướng âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Reborn: tái sinh, được làm mới lại.
- Resurgent: trỗi dậy mạnh mẽ trở lại.
- Revisited: được xem xét lại, thăm lại (thường dùng trong văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come back: quay lại.
- The trend has come back after many years. (Xu hướng đã trở lại sau nhiều năm.)
Bring back: mang trở lại.
- They want to bring back the old design. (Họ muốn mang thiết kế cũ trở lại.)
Thành ngữ liên quan
- Back to the future: quay về tương lai (ám chỉ sự kết hợp yếu tố quá khứ và hiện tại).
- This technology is like back to the future redux. (Công nghệ này giống như quay về tương lai phiên bản tái hiện.)