redwood penstemon

redwood penstemon

A redwood penstemon blooms with bright flowers in a coastal garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây họ mõm chó gỗ đỏmột loại cây bụi thấp, phân nhánh, màu xanh đậm, với các chùm hoa màu đỏ gạchđầu cành; thường mọccác dãy núi ven biển chân đồi phía bắc California.

dụ sử dụng
  • (Cây họ mõm chó gỗ đỏ nguồn gốc từ các dãy núi ven biển phía bắc California.)
  • (Những bông hoa màu đỏ gạch của cây họ mõm chó gỗ đỏ nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Redwood penstemon thường được nhắc đến trong các bài viết về thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loài cây bản địa của California.
    • Gardeners in northern California often cultivate redwood penstemon for its drought tolerance. (Những người làm vườnbắc California thường trồng cây họ mõm chó gỗ đỏ khả năng chịu hạn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (danh từ): chi thực vật họ mõm chó, bao gồm nhiều loài cây bụi thân thảo.

    • There are over 250 species of penstemon. ( hơn 250 loài cây họ mõm chó.)
  • Redwood (danh từ): cây gỗ đỏ (Sequoia sempervirens), một loại cây cao lớn ở California.

    • The redwood trees are among the tallest in the world. (Cây gỗ đỏ một trong những loài cây cao nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bush: cây bụi (chỉ chung các loại cây thấp, nhiều cành).
  • Shrub: cây bụi (thuật ngữ thực vật học).
Các cụm từ liên quan
  • Coastal range: dãy núi ven biển.

    • The coastal range of California is home to many unique plants. (Dãy núi ven biển California nơi sinh sống của nhiều loài thực vật độc đáo.)
  • Brick-red flowers: hoa màu đỏ gạch.

    • The brick-red flowers of the redwood penstemon attract hummingbirds. (Hoa màu đỏ gạch của cây họ mõm chó gỗ đỏ thu hút chim ruồi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "redwood penstemon".