redécouvrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tìm ra lại, phát hiện lại, lại khám phá ra: Hành động khám phá hoặc nhận ra một điều đó một lần nữa, thườngsau một thời gian dài quên lãng hoặc với một góc nhìn mới mẻ. bao hàm ý nghĩa đã từng biết hoặc từng trải nghiệm trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai redécouvert ce vieux livre dans ma bibliothèque. (Tôi đã tìm lại được cuốn sách này trong thư viện của mình.)
    • En grandissant, il a redécouvert la musique classique. (Khi lớn lên, anh ấy đã khám phá lại âm nhạc cổ điển.)
    • Les touristes redécouvrent la beauté de cette région. (Du khách lại phát hiện ra vẻ đẹp của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se redécouvrir" (động từ phản thân): Tự khám phá lại bản thân, tìm lại chính mình sau một sự thay đổi.
    • Après cette retraite, elle s'est redécouverte. (Sau khóa tu này, ấy đã tìm lại được chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Découvrir (ngoại động từ): khám phá, phát hiện ra (lần đầu tiên).
  • Redécouverte (danh từ giống cái): sự tìm lại, sự khám phá lại.
    • La redécouverte de ce peintre a été une surprise. (Việc khám phá lại họa nàymột điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrouver: tìm lại, gặp lại (một vật, một cảm giác).
  • Revoir: xem lại, nhìn lại (với con mắt mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua cấu trúc với đại từ phản thân "se redécouvrir").

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

ngoại động từ
  1. tìm ra lại, phát hiện lại, lại khám phá ra