reechoing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vang vọng lại, dội lại: "reechoing" mô tả âm thanh được lặp lại hoặc phản xạ lại từ một bề mặt, tạo ra hiệu ứng âm thanh nhiều lần hoặc liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh vang vọng lại của những bước chân lấp đầy hành lang trống rỗng.)
- (Tiếng cười vang vọng lại của trẻ em có thể được nghe thấy từ sân chơi.)
- (Một khách sạn có hành lang vang vọng lại thường khuếch đại mọi tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reechoing" như một trạng từ bổ nghĩa: Dùng để nhấn mạnh tính chất lặp lại của âm thanh, thường trong văn miêu tả hoặc thơ ca.
- The reechoing cry of the owl pierced the night. (Tiếng kêu vang vọng lại của con cú xé tan màn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Re-echo (động từ): vang vọng lại (hành động lặp lại âm thanh).
- The mountains re-echoed the sound of thunder. (Những ngọn núi vang vọng lại tiếng sấm.)
Echo (danh từ): tiếng vang.
- The echo of his voice faded slowly. (Tiếng vang giọng nói của anh ấy tan dần.)
Từ đồng nghĩa
Reverberating: vang dội, dội lại.
- The reverberating sound of the bell filled the hall. (Âm thanh vang dội của tiếng chuông lấp đầy hành lang.)
Resounding: vang động, vang xa.
- The resounding applause echoed through the theater. (Tràng pháo tay vang động dội khắp nhà hát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "reechoing" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Echo through the ages": vang vọng qua nhiều thời đại (dùng để chỉ một sự kiện hoặc ý tưởng có ảnh hưởng lâu dài).
- The legacy of the ancient civilization still echoes through the ages. (Di sản của nền văn minh cổ đại vẫn vang vọng qua nhiều thời đại.)