reed bunting

reed bunting

A reed bunting perches on a tall reed by the water's edge.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim sẻ đầm lầy: "Reed bunting" một loài chim sẻ (bunting) nguồn gốc châu Âu, thường sốngcác khu vực đầm lầy, lau sậy. Loài chim này bộ lông đặc trưng với đầu đen cổ trắng ở con đực vào mùa sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Chim sẻ đầm lầy thường được tìm thấycác đầm lầy vùng đất ngập nước.)
  • (Tôi đã thấy một con chim sẻ đầm lầy đực hót trên một cọng lau sậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flock of reed buntings": một đàn chim sẻ đầm lầy.

    • A flock of reed buntings flew over the marsh. (Một đàn chim sẻ đầm lầy bay qua đầm lầy.)
  • "reed bunting habitat": môi trường sống của chim sẻ đầm lầy.

    • Conservation efforts focus on preserving reed bunting habitats. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của chim sẻ đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunting (danh từ): chi chim sẻ (Emberizidae), bao gồm nhiều loài chim nhỏ.

    • The bunting family includes many colorful species. (Họ chim sẻ bao gồm nhiều loài màu sắc rực rỡ.)
  • Reed (danh từ): lau sậy, cây sậy.

    • Reeds grow abundantly in wetlands. (Lau sậy mọc nhiềuvùng đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Emberiza schoeniclus: tên khoa học của loài chim sẻ đầm lầy.
  • Marsh bunting: tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Reed bunting population: quần thể chim sẻ đầm lầy.
    • The reed bunting population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim sẻ đầm lầy đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reed bunting".