reed grass
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ lau sậy: "Reed grass" là một loại cỏ lâu năm, thân cao, thuộc chi Calamagrostis, có chùy hoa mềm mại như lông vũ. Loài cây này thường mọc hoang ở các vùng đầm lầy, bãi lầy và rừng ẩm ướt thuộc vùng ôn đới Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ lau sậy đung đưa nhẹ nhàng trong gió dọc theo đầm lầy.)
- (Cỏ lau sậy cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho các loài chim làm tổ ở vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reed grass" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt là các hệ sinh thái đầm lầy và rừng ẩm.
- Trong kiến trúc cảnh quan, loại cỏ này được trồng để tạo điểm nhấn tự nhiên hoặc chống xói mòn đất.
Biến thể và từ gần giống
- Reed (danh từ): cây sậy, thường chỉ chung các loài thực vật thân mảnh, mọc ở nước.
- Grass (danh từ): cỏ, chỉ các loài thực vật thân thảo nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Calamagrostis (danh từ): tên khoa học của chi cỏ lau sậy.
- Marsh grass (danh từ): cỏ đầm lầy, nhưng không chỉ riêng loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs đặc thù cho "reed grass" trong tiếng Anh thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "reed grass".)